1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Artificial Intelligence n.phr /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/
Trí tuệ nhân tạo
Algorithm n /ˈælɡərɪðəm/
Thuật toán
Automated adj /ˈɔːtəmeɪtɪd/
Tự động hóa
Cyber attack n /ˈsaɪbər ətæk/
sự tấn công mạng
Exceed v /ɪkˈsiːd/
Vượt quá
Implementation n /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
Sự triển khai, thực thi
Liberate v /ˈlɪbəreɪt/
Giải phóng
Navigate v /ˈnævɪɡeɪt/
Điều hướng, định vị
Resurrect v /ˌrezəˈrekt/
Hồi sinh
Sophisticated adj /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
Tinh vi, phức tạp
Voice recognition n.phr /vɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/
Nhận diện giọng nói
Hack v /hæk/
Đột nhập, xâm nhập hệ thống
Unemployment n /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
Tình trạng thất nghiệp
Privacy breach n.phr /ˈpraɪvəsi briːtʃ/
Vi phạm quyền riêng tư
Malfunction n/v /ˌmælˈfʌŋkʃn/ (n)
Sự cố, trục trặc / (v) Trục trặc
Weaponize v /ˈwepənaɪz/
Vũ khí hóa
Dominate v /ˈdɒmɪneɪt/
Thống trị, áp đảo
Eliminate v /ɪˈlɪmɪneɪt/
Loại bỏ
Humanoid n/adj /ˈhjuːmənɔɪd/ (n)
Robot hình người / (adj) Có hình dáng người
The advent of AI
Sự ra đời/kỷ nguyên của AI.
Perform repetitive tasks
Thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.
Massive amounts of data
Lượng dữ liệu khổng lồ.
A double-edged sword
con dao hai lưỡi (dùng để nói về lợi và hại của AI)
Labor-saving devices
Các thiết bị tiết kiệm sức lao động
Life-threatening
Đe dọa đến tính mạng (thường nói về vũ khí AI)
In the long run
Về lâu về dài.