UNIT 6-ARTIFICIAL INTELLIGENCE

full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

26 Terms

1

Artificial Intelligence n.phr /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪɡəns/

Trí tuệ nhân tạo

2

Algorithm n /ˈælɡərɪðəm/

Thuật toán

3

Automated adj /ˈɔːtəmeɪtɪd/

Tự động hóa

4

Cyber attack n /ˈsaɪbər ətæk/

sự tấn công mạng

5

Exceed v /ɪkˈsiːd/

Vượt quá

6

Implementation n /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/

Sự triển khai, thực thi

7

Liberate v /ˈlɪbəreɪt/

Giải phóng

8

Navigate v /ˈnævɪɡeɪt/

Điều hướng, định vị

9

Resurrect v /ˌrezəˈrekt/

Hồi sinh

10

Sophisticated adj /səˈfɪstɪkeɪtɪd/

Tinh vi, phức tạp

11

Voice recognition n.phr /vɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/

Nhận diện giọng nói

12

Hack v /hæk/

Đột nhập, xâm nhập hệ thống

13

Unemployment n /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

Tình trạng thất nghiệp

14

Privacy breach n.phr /ˈpraɪvəsi briːtʃ/

Vi phạm quyền riêng tư

15

Malfunction n/v /ˌmælˈfʌŋkʃn/ (n)

Sự cố, trục trặc / (v) Trục trặc

16

Weaponize v /ˈwepənaɪz/

Vũ khí hóa

17

Dominate v /ˈdɒmɪneɪt/

Thống trị, áp đảo

18

Eliminate v /ɪˈlɪmɪneɪt/

Loại bỏ

19

Humanoid n/adj /ˈhjuːmənɔɪd/ (n)

Robot hình người / (adj) Có hình dáng người

20

The advent of AI

Sự ra đời/kỷ nguyên của AI.

21

Perform repetitive tasks

Thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.

22

Massive amounts of data

Lượng dữ liệu khổng lồ.

23

A double-edged sword

con dao hai lưỡi (dùng để nói về lợi và hại của AI)

24

Labor-saving devices

Các thiết bị tiết kiệm sức lao động

25

Life-threatening

Đe dọa đến tính mạng (thường nói về vũ khí AI)

26

In the long run

Về lâu về dài.