1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
つとめる
Làm việc
給料(きゅうりょう)
Lương
ボーナス
Tiền thưởng
貯金「する」(ちょきん)
Việc tiết kiệm
受付(うけつけ)
Tiếp tân, quầy tiếp tân
名刺(めいし)
Danh thiếp
営業「する」(えいぎょう)
Kinh doanh
あいさつ「する」
Lời chào hỏi
会議「する」(かいぎ)
Cuộc họp, buổi họp
ミーティング
Cuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc
意見
Ý kiến
アイティア
Ý tưởng
スケジュール
Thời khoá biểu, lịch
出張「する」
Công tác
戻る(もどる)
Quay lại
戻す(もどす)
Trả lại
本社
Trụ sở chính
ルール
Luật lệ, quy định
規則(きそく)
Quy tắc
決まる(きまる)
Được quyết định
決める
Quyết định
許可「する」(きょか)
Cho phép
押す
Nhấn, đóng dấu
遅刻「する」(ちこく)
Sự rr