仕事(1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:23 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

つとめる

Làm việc

2
New cards

給料(きゅうりょう)

Lương

3
New cards

ボーナス

Tiền thưởng

4
New cards

貯金「する」(ちょきん)

Việc tiết kiệm

5
New cards

受付(うけつけ)

Tiếp tân, quầy tiếp tân

6
New cards

名刺(めいし)

Danh thiếp

7
New cards

営業「する」(えいぎょう)

Kinh doanh

8
New cards

あいさつ「する」

Lời chào hỏi

9
New cards

会議「する」(かいぎ)

Cuộc họp, buổi họp

10
New cards

ミーティング

Cuộc họp, gặp gỡ, bàn bạc

11
New cards

意見

Ý kiến

12
New cards

アイティア

Ý tưởng

13
New cards

スケジュール

Thời khoá biểu, lịch

14
New cards

出張「する」

Công tác

15
New cards

戻る(もどる)

Quay lại

16
New cards

戻す(もどす)

Trả lại

17
New cards

本社

Trụ sở chính

18
New cards

ルール

Luật lệ, quy định

19
New cards

規則(きそく)

Quy tắc

20
New cards

決まる(きまる)

Được quyết định

21
New cards

決める

Quyết định

22
New cards

許可「する」(きょか)

Cho phép

23
New cards

押す

Nhấn, đóng dấu

24
New cards

遅刻「する」(ちこく)

Sự rr