1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Make friends with (sb)
Strike up a friendship with (sb)
Kết bạn với ai
Casual acquaintances
Người mà bạn không biết rõ lắm
Love at first sight
Yêu từ cái nhìn đầu tiên
Fall in love with (sb)
Love (sb)
Fall for (sb)
Yêu ai
Fall out of love with (sb)
Không còn yêu ai
Have strong chemistry
Có cảm xúc mảnh liệt
Have chemistry with (sb)
Hợp với nhau
Significant other
Người đặc biệt quan trọng, người yêu, bạn đời
Soulmate
Bạn chí cốt, bạn tâm giao
Match made in heaven
Trời sinh 1 cặp, đẹp đôi
Unrequited love
Yêu đơn phương
Childhood sweetheart
Tình yêu trẻ con
Puppy love
Tình yêu thời trẻ
High school/College sweetheart
Tình yêu thời sinh viên, đại học
Have (sth) in common
Có điểm gì chung
Go back years
Biết người nào đó trong một thời gian dài
On-off friendship
Bạn bình thường
Hit on (sb)
Tán tỉnh ai
Ask (sb) out
Hẹn hò, mời ai đi ăn
Lead (sb) on
Làm người khác hiểu lầm mình cũng thích họ nhưng thực ra là không
Hit it off with (sb)
Có cảm giác kết nhau ngay lần đầu gặp
Drift apart
Từ từ tách rời khỏi nhau
Head over heels in love
Yêu ai đó rất nhiều
Make out with (sb)
Hôn ai đó một cách nhiệt tình
Have a crush on (sb)
Thích thầm ai
Pop the question
Ask for (sb's) hand in marriage
Cầu hôn
Tie the knot
Walk down the aisle
Marry
Get hitched
Kết hôn
Form/develop a friendship
Xây dựng tình bạn
Close/Intimate friend
Buddy
Bạn thân
Fair-weather friend
Người bạn chỉ ở bên cạnh bạn khi bạn gặp thuận lợi và rời bỏ bạn khi bạn gặp khó khăn
Childhood friend
Bạn thời niên thiếu
Pen friend
Pen pal
Bạn qua thư
Circle of friend
Nhóm bạn
Platonic relationship
Mối quan hệ trong sáng
(Tobe not) friend of
Không thích ai, cái gì
Remain/have/tobe on friendly/good terms with (sb)
Có quan hệ tốt với ai
Heal the rift
Make an unfriendly situation friendly again
Hàn gắn mối quan hệ
Forge relationship
Shape or create a relationship
Tạo dựng mối quan hệ
Stable relationship
Mối quan hệ bền vững
Feel the attraction of (sb/sth)
Cảm thấy bị hấp dẫn bởi
Spring to (sb's) defence
Nhanh chóng đến bảo vệ ai đó
The apple of (sb's) eye
Bảo bối, cục cưng
Put some distance
Tạo khoảng cách
Make a stranger of (sb)
Đối đãi với ai như người xa lạ
Close confident
Người tin tưởng
Make a relationship work
Work at a relationship
Cố gắng duy trì mối quan hệ
Confess (sth) to (sb)
Thổ lộ cái gì với ai
Lovey-dovey
Yêu thương, âu yếm, đã cảm
Break the ice
Bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ
Lend a simpathetic ear to (sb)
Simpathize with (sb)
Cảm thông với ai
Blind date
Cuộc gặp mặt đầu tiên giữa 2 người chưa gặp nhau trước đó
Pick/Seek a quarrel with (sb)
Gây chuyện tranh cãi với ai
(Have no) quarrel against with (sb)
Không có gì đáng phàn nàn ai
Tobe/keep on good terms with (sb)
Keep on (well) with (sb)
Get along with (sb)
Have a good relationship
Có mối quan hệ tốt với ai
Join hand
Work together
Chung tay
Give (sb) a hand
Help (sb)
Giúp ai
Give a hand with (doing st/st)
Help (sb) to (do sth)
Giúp ai với việc gì
Whisper sweet nothings
Nói những lời có cánh
On the rocks
Gặp trục trặc
Kiss and makeup
Gương vỡ lại lành
Heart to Heart talk
Nói chuyện thành thật, chân tình
Stand the test of time
Mãi trường tồn với thời gian