Idioms: Relationship

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:15 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Make friends with (sb)

Strike up a friendship with (sb)

Kết bạn với ai

2
New cards

Casual acquaintances

Người mà bạn không biết rõ lắm

3
New cards

Love at first sight

Yêu từ cái nhìn đầu tiên

4
New cards

Fall in love with (sb)

Love (sb)

Fall for (sb)

Yêu ai

5
New cards

Fall out of love with (sb)

Không còn yêu ai

6
New cards

Have strong chemistry

Có cảm xúc mảnh liệt

7
New cards

Have chemistry with (sb)

Hợp với nhau

8
New cards

Significant other

Người đặc biệt quan trọng, người yêu, bạn đời

9
New cards

Soulmate

Bạn chí cốt, bạn tâm giao

10
New cards

Match made in heaven

Trời sinh 1 cặp, đẹp đôi

11
New cards

Unrequited love

Yêu đơn phương

12
New cards

Childhood sweetheart

Tình yêu trẻ con

13
New cards

Puppy love

Tình yêu thời trẻ

14
New cards

High school/College sweetheart

Tình yêu thời sinh viên, đại học

15
New cards

Have (sth) in common

Có điểm gì chung

16
New cards

Go back years

Biết người nào đó trong một thời gian dài

17
New cards

On-off friendship

Bạn bình thường

18
New cards

Hit on (sb)

Tán tỉnh ai

19
New cards

Ask (sb) out

Hẹn hò, mời ai đi ăn

20
New cards

Lead (sb) on

Làm người khác hiểu lầm mình cũng thích họ nhưng thực ra là không

21
New cards

Hit it off with (sb)

Có cảm giác kết nhau ngay lần đầu gặp

22
New cards

Drift apart

Từ từ tách rời khỏi nhau

23
New cards

Head over heels in love

Yêu ai đó rất nhiều

24
New cards

Make out with (sb)

Hôn ai đó một cách nhiệt tình

25
New cards

Have a crush on (sb)

Thích thầm ai

26
New cards

Pop the question

Ask for (sb's) hand in marriage

Cầu hôn

27
New cards

Tie the knot

Walk down the aisle

Marry

Get hitched

Kết hôn

28
New cards

Form/develop a friendship

Xây dựng tình bạn

29
New cards

Close/Intimate friend

Buddy

Bạn thân

30
New cards

Fair-weather friend

Người bạn chỉ ở bên cạnh bạn khi bạn gặp thuận lợi và rời bỏ bạn khi bạn gặp khó khăn

31
New cards

Childhood friend

Bạn thời niên thiếu

32
New cards

Pen friend

Pen pal

Bạn qua thư

33
New cards

Circle of friend

Nhóm bạn

34
New cards

Platonic relationship

Mối quan hệ trong sáng

35
New cards

(Tobe not) friend of

Không thích ai, cái gì

36
New cards

Remain/have/tobe on friendly/good terms with (sb)

Có quan hệ tốt với ai

37
New cards

Heal the rift

Make an unfriendly situation friendly again

Hàn gắn mối quan hệ

38
New cards

Forge relationship

Shape or create a relationship

Tạo dựng mối quan hệ

39
New cards

Stable relationship

Mối quan hệ bền vững

40
New cards

Feel the attraction of (sb/sth)

Cảm thấy bị hấp dẫn bởi

41
New cards

Spring to (sb's) defence

Nhanh chóng đến bảo vệ ai đó

42
New cards

The apple of (sb's) eye

Bảo bối, cục cưng

43
New cards

Put some distance

Tạo khoảng cách

44
New cards

Make a stranger of (sb)

Đối đãi với ai như người xa lạ

45
New cards

Close confident

Người tin tưởng

46
New cards

Make a relationship work

Work at a relationship

Cố gắng duy trì mối quan hệ

47
New cards

Confess (sth) to (sb)

Thổ lộ cái gì với ai

48
New cards

Lovey-dovey

Yêu thương, âu yếm, đã cảm

49
New cards

Break the ice

Bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ

50
New cards

Lend a simpathetic ear to (sb)

Simpathize with (sb)

Cảm thông với ai

51
New cards

Blind date

Cuộc gặp mặt đầu tiên giữa 2 người chưa gặp nhau trước đó

52
New cards

Pick/Seek a quarrel with (sb)

Gây chuyện tranh cãi với ai

53
New cards

(Have no) quarrel against with (sb)

Không có gì đáng phàn nàn ai

54
New cards

Tobe/keep on good terms with (sb)

Keep on (well) with (sb)

Get along with (sb)

Have a good relationship

Có mối quan hệ tốt với ai

55
New cards

Join hand

Work together

Chung tay

56
New cards

Give (sb) a hand

Help (sb)


Giúp ai

57
New cards

Give a hand with (doing st/st)

Help (sb) to (do sth)

Giúp ai với việc gì

58
New cards

Whisper sweet nothings

Nói những lời có cánh

59
New cards

On the rocks

Gặp trục trặc

60
New cards

Kiss and makeup

Gương vỡ lại lành

61
New cards

Heart to Heart talk

Nói chuyện thành thật, chân tình

62
New cards

Stand the test of time

Mãi trường tồn với thời gian

63
New cards
64
New cards
65
New cards
66
New cards
67
New cards
68
New cards
69
New cards