The Buy Nothing Movement

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:06 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

bombard

dồn dập tác động / khiến ai đó liên tục phải tiếp nhận

2
New cards

acquire

mua / có được / sở hữu

3
New cards

effortless

dễ dàng, không tốn công sức

4
New cards

impulsive

bốc đồng, không suy nghĩ kỹ

5
New cards

purchase

sự mua hàng; món hàng đã mua

6
New cards

treat

đối xử / coi như

7
New cards

disposable

dùng một lần rồi bỏ; có thể vứt bỏ

8
New cards

worn

được mặc / đã mặc

9
New cards

discard

vứt bỏ, loại bỏ

10
New cards

average

trung bình

11
New cards

income

thu nhập

12
New cards

figure

con số

13
New cards

via credit cards

thông qua thẻ tín dụng

14
New cards

owe

nợ

15
New cards

wardrobe

tủ quần áo; toàn bộ quần áo

16
New cards

budget

ngân sách

17
New cards

beyond one's means

vượt quá khả năng tài chính

18
New cards

debt

khoản nợ

19
New cards

annually

hàng năm

20
New cards

end up

cuối cùng trở thành / rơi vào tình trạng

21
New cards

landfill site

bãi chôn lấp rác

22
New cards

donate

quyên góp, tặng

23
New cards

unwanted

không còn cần / không mong muốn

24
New cards

garment

quần áo, trang phục

25
New cards

go out of fashion

trở nên lỗi mốt

26
New cards

come in

trở nên thịnh hành, thành mốt

27
New cards

poor quality

chất lượng kém

28
New cards

second-hand

đã qua sử dụng, đồ cũ

29
New cards

huge

khổng lồ, rất lớn

30
New cards

quantity

số lượng, lượng

31
New cards

throw away

vứt đi

32
New cards

spring up

xuất hiện, nảy sinh nhanh chóng

33
New cards

consumerism

chủ nghĩa tiêu dùng

34
New cards

originate in

bắt nguồn từ

35
New cards

rejection

sự từ chối, phản đối

36
New cards

overspending

chi tiêu quá mức

37
New cards

overconsumption

tiêu dùng quá mức

38
New cards

Thanksgiving

Lễ Tạ ơn

39
New cards

protest

cuộc biểu tình / sự phản đối

40
New cards

exchange

sự trao đổi; trao đổi

41
New cards

repair

sửa chữa

42
New cards

reach

tiếp cận / lan đến / đạt được

43
New cards

anything at all

bất cứ thứ gì cả

44
New cards

work towards

nỗ lực hướng tới

45
New cards

petrol

xăng

46
New cards

anti-consumerist

chống chủ nghĩa tiêu dùng

47
New cards

movement

phong trào

48
New cards

no longer willing to

không còn sẵn lòng làm gì nữa