1/164
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
economy (n)
nền kinh tế
economical (adj)
tiết kiệm
economic (adj)
thuộc kinh tế
century (n)
thế kỉ
decade
(n) thập kỉ
agriculture (n)
nông nghiệp
agricultural (adj)
thuộc nông nghiệp
manufacture (n)
sự sản xuất
entire
toàn bộ
exist (v)
tồn tại
illustrate (v)
minh hoạ
demonstrate (v)
minh hoạ
determine (v)
quyết tâm
determination (n)
sự quyết tâm
conclude (v)
kết luận
in conclusion
tóm lại; kết luận là
change (n, v)
sự thay đổi; thay đổi
significant (adj)
quan trọng
important
quan trọng
substantial
đáng kể
aspect (n)
khía cạnh
sector (n)
lĩnh vực
compare (v)
so sánh
comparison (n)
sự so sánh
component (n)
thành phần
enterprise (n)
doanh nghiệp
whole grain (n)
ngũ cốc nguyên hạt
essential (adj)
cốt yếu; thiết yếu
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
overall
tổng thể
prior (adj)
trước
priority (n)
sự ưu tiên
enthusiasm (n)
sự nhiệt huyết
enthusiastic (adj)
nhiệt huyết
digestive system
hệ tiêu hoá
pesticide (n)
thuốc trừ sâu
pursue (v)
theo đuổi
anniversary (n)
lễ kỉ niệm
pole (n)
cực; cực Bắc/cực Nam
artisan (n)
thợ thủ công
brochure (n)
tờ rơi quảng cáo
pleasant (adj)
làm vừa ý
barefoot
chân trần
accomplish (v)
hoàn thành
assignment (n)
nhiệm vụ
task (n)
nhiệm vụ
occupy (v)
chiếm vị trí
recognize (v)
nhận ra
recognition (n)
sự nhận ra
career (n)
sự nghiệp
presentation (n)
bài thuyết trình
present (v)
thuyết trình
present (n)
quà
resident
người dân địa phương
local people
người dân địa phương
government
chính quyền
local authority
chính quyền địa phương
strengthen bond
tăng cường gắn kết
local myth
bí mật địa phương
heaven
thiên đường
invader
kẻ xâm lược
islet (n)
hòn đảo nhỏ
dot
dấu chấm
stalactites and stalagmites
nhũ đá và măng đá trong hang
myth (n)
thần thoại
legend (n)
truyền thuyết
descend
giảm xuống
reduce
giảm
decline
giảm
rise
tăng
increase
tăng
weather condition
điều kiện thời tiết
sightseeing
ngắm cảnh
natural force
sức mạnh thiên nhiên
opportunity
cơ hội
hygiene
vệ sinh
congested
đông đúc
traffic congestion
tắc đường
artwork
tác phẩm nghệ thuật
discipline
kỷ luật
strict
nghiêm khắc
restrict
hạn chế
restriction
sự hạn chế
punish
trừng phạt
punishment
sự trừng phạt
behave
cư xử
misbehave
cư xử không đúng
misbehavior
hành vi không đúng
spout
vòi
law
luật
engineering
ngành kỹ thuật
involving
bao gồm; liên quan đến
consist of
gồm có
include
bao gồm
contain
chứa
transaction
giao dịch
loss of appetite
mất khẩu vị
path
con đường
be able to
có khả năng
ability
khả năng