1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
視野
視野(しや)Tầm nhìn; phạm vi nhìn thấy; góc nhìn, tầm hiểu biết.
見える範囲(ハンイ)どこまで見えるか
Phạm vi có thể nhìn thấy; có thể nhìn được đến đâu.
的確に
的確に(てきかくに)Chính xác, đúng trọng tâm, đúng chỗ.
的 = đích
確 = chính xác
Khác với 正確 là "đúng", 的確 nhấn mạnh đúng vào điểm cần nói/làm.
量的
量的(りょうてき)Mang tính số lượng, về mặt lượng.
Trái nghĩa với "質的" (mang tính chất lượng). 「的」có nghĩa là "mang tính...".
条件を付す
条件を付す(じょうけんをふす) kèm theo điều kiện.
= 付ける(つける):gắn, thêm
問題提起
問題提起(もんだいていき)Đưa ra vấn đề để mọi người cùng suy nghĩ, thảo luận.
提起 = nêu lên
問題把握
問題把握(もんだいはあく)Nắm rõ bản chất của vấn đề.
把握 = nắm bắt
=> hiểu rõ vấn đề là gì.
Hiểu rõ
điều gì là vấn đề
nội dung thật sự của vấn đề là gì.
異論
異論(いろん)Ý kiến khác, ý kiến phản đối.
他の人と異なる意見や考え。Ý kiến hoặc suy nghĩ khác với người khác.
応酬する
応酬する(おうしゅうする)Đáp trả qua lại.
相手がしたことや言ったことに対してこちらから同じようにやり返すこと。
Đáp trả lại người kia bằng hành động hoặc lời nói tương tự như họ đã làm.
根底
一番基礎。
根底(こんてい)Nền tảng, gốc rễ.
Nền tảng cơ bản nhất.
飼育
飼育(しいく)Nuôi động vật.
Chỉ dùng với
động vật.
植物を栽培する。
穀物
米、麦、豆など、人の主食になるもの。
穀物(こくもつ)Ngũ cốc.
Phân tích
Bao gồm
gạo
lúa mì
強いる
相手にとって嫌なことを無理にさせる。
強いる(しいる)Ép buộc.
是否
いいと悪い、yes or no の意味。
是否(ぜひ)Đúng hay sai; có hay không; tán thành hay phản đối.
Tốt hay xấu", "Có hay không (Yes or No)".
目下の問題
今すぐ解決しなければならない問題。
目下の問題(もっか の もんだい)Vấn đề trước mắt, vấn đề hiện nay cần giải quyết.
Vấn đề phải giải quyết ngay.
○○が相次ぐ(○○が あいつぐ)
次から次へと○○が起こる。
○○は良くないこと(事故など)が多い。
Liên tiếp xảy ra.
Sự việc xảy ra liên tiếp từ cái này đến cái khác.
Thông thường ○○ là những việc không tốt (tai nạn...).
局地的な
限られた所(=局地)でしか起こっていない。
局地⇔全体(全面)
局地的な(きょくちてきな)Mang tính cục bộ, chỉ xảy ra ở một khu vực nhỏ.
Chỉ xảy ra ở một khu vực giới hạn.
Đối nghĩa với toàn bộ.
契機
きっかけ
契機(けいき)Cơ hội, bước ngoặt, nguyên nhân dẫn đến một việc.
絡まる
関係する。
例:問題が複雑に絡まる。
絡まる(からまる)Đan xen, liên quan, rối vào nhau.
Có liên quan.
Ví dụ:Các vấn đề đan xen với nhau rất phức tạp.
介入する
AとBとの問題や争いに第三者のCが口をはさむ。
介入する(かいにゅうする)can thiệp
Người thứ ba C xen vào cuộc tranh chấp giữa A và B.
単一
単=1つ
単⇔複
単一(たんいつ) đơn nhất, chri có một
ơn = một.
Đối nghĩa là nhiều.
視点
ものを見る位置。
どこからものを見るか。
=立場
視点(してん)góc nhìn, quan điểm
Vị trí để nhìn sự vật.
Nhìn từ góc độ nào.
Có nghĩa là lập trường.
見透かす
こちらから向こう側まで見る。
表面に表れていない本当の内容を理解する。
見透かす(みすかす)Nhìn thấu, nhìn xuyên bản chất.
Nhìn xuyên sang phía bên kia.
Hiểu được bản chất thật sự chưa biểu hiện ra bên ngoài.
錯綜する
=複雑に絡まる。
錯綜する(さくそうする)đan sen, phức tạp, rối rắm
Đan xen với nhau một cách phức tạp.
知性 intelligence
知性(ちせい)Trí tuệ, trí thông minh, năng lực tư duy.
○○を究める
○○きわめる
○○ができるまで十分に行う。=極める
Nghiên cứu, rèn luyện đến mức cao nhất; đạt tới đỉnh cao.
究める = làm một việc đến mức hoàn thiện, thành thạo.
Làm đầy đủ cho đến khi có thể làm được việc đó; nghĩa giống 極める.(きわめる)
先端
ある分野やある時代の先頭。
先端(せんたん)tiên tiến, mũi nhọn, đi đầu
Chỉ lĩnh vực hoặc công nghệ phát triển nhất.
Đứng đầu trong một lĩnh vực hoặc một thời đại.
○○水準(○○すいじゅん)
Mức độ, trình độ, tiêu chuẩn.
○○の level
凌駕する
自分よりも優れている高いレベルの他を上回る。
凌駕する(りょうがする)Vượt qua, vượt trội hơn.
Vượt lên trên người khác có trình độ cao hơn mình.
向学心
学問に励もうという気持ち。
向学心(こうがくしん)Tinh thần ham học, ý chí học tập.
Tinh thần muốn cố gắng học tập.
励む(はげむ):chăm chỉ, cố gắng
専門性
自分が持っている、自分が学び研究している分野についての知識や技能。
専門性(せんもんせい)Tính chuyên môn, chuyên môn sâu.
Kiến thức và kỹ năng về lĩnh vực mà bản thân học tập và nghiên cứu.
活かす
活用する。=死蔵する(反対語)
活かす(いかす)Phát huy, tận dụng, vận dụng.
Có nghĩa là "vận dụng". Trái nghĩa với 死蔵する (để đó không dùng).
死蔵する(しぞうする):cất giữ mà không sử dụng
全うする(まっとうする)
いいことを最後まで完全に行う。
Hoàn thành trọn vẹn, làm đến cùng.
検証する
実際に調べて、証明する。
検証する(けんしょうする)Kiểm chứng, xác minh.
調達する
必要なものや金を外から集めて用意する。
調達する(ちょうたつする)Thu xếp, mua sắm, huy động, cung ứng.
Thu thập và chuẩn bị từ bên ngoài những thứ hoặc tiền bạc cần thiết.
⑪・⑫ 領域 と分野(
(りょういき と ぶんや)
領域 field=分野 area は同じです。専門領域=専門分野
Lĩnh vực, phạm vi chuyên môn.
領域: phạm vi, lĩnh vực
分野: lĩnh vực chuyên môn
専門領域 = 専門分野 (lĩnh vực chuyên môn).
知見(ちけん)
専門知識とあることについてどのように考えるかというものの見方。
Kiến thức, hiểu biết, nhận thức có được qua nghiên cứu hoặc kinh nghiệm.
Khác với 知識, 知見 nhấn mạnh kiến thức sâu, có được sau nghiên cứu.
Kiến thức chuyên môn và cách nhìn nhận, suy nghĩ về một vấn đề.
素人 (しろうと)
素人 amateur ⇔ 玄人 professional
素人 là người nghiệp dư; đối nghĩa với 玄人 là người chuyên nghiệp.
常日頃(つねひごろ)いつも
Thường ngày, luôn luôn.
侃侃諤諤(かんかんがくがく)
自分が正しいと思うことを他人に遠慮せずにはっきりと言い合う様子。
Tranh luận thẳng thắn, sôi nổi.
遠慮する(えんりょする):e dè, nể nang
Mọi người thẳng thắn nói ra điều mình cho là đúng mà không ngại người khác.
包括的(ほうかつてき)
Toàn diện, bao quát.=全体的
内輪うちわ)
Người trong nội bộ, nhóm người quen.内部の人
符丁(ふちょう)
内輪の仲間だけにわかる=外の人にはわからない用語や表現。=隠語
あまりいい意味では使わない。
Tiếng lóng, ám ngữ, mật ngữ chỉ người trong nhóm mới hiểu.
Là từ ngữ hoặc cách diễn đạt chỉ người trong nhóm mới hiểu, người ngoài thì không hiểu. Đồng nghĩa với 隠語. Từ này thường không mang sắc thái tích cực.
隠語(いんご):tiếng lóng, mật ngữ
総体
総体(そうたい)Toàn thể, tổng thể.
=全体。何かを作っている全体。
資質
=能力。人に対して使う。物には使わない。
資質(ししつ)Tố chất, phẩm chất, năng lực bẩm sinh.
Có nghĩa là năng lực. Chỉ dùng với con người, không dùng với đồ vật.
要請
必要だから欲しいという要望。
要請(ようせい)Yêu cầu, đề nghị chính thức.
Lời yêu cầu vì cần thiết.
仕方
=方法。だから「仕方ない(しかたない)」はどうしていいかわからない様子。
仕方(しかた)Cách làm, phương pháp.
Là phương pháp để thực hiện một việc.
奥行き
表(見えている所)から奥までの長さ。
奥行き(おくゆき)Chiều sâu; chiều sâu về nội dung, ý nghĩa.
Độ dài từ bề mặt nhìn thấy được đến phía sâu bên trong.