1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eligible
đủ điều kiện/xứng đáng (adj)
flexible
linh hoạt (adj)
negotiate
đàm phán/thương lượng (v)
raise
sự tăng lương/nâng lên (n/v)
retire
nghỉ hưu (v)
vested
được bảo đảm/quyền lợi được trao (adj)
wage
tiền công/tiền lương (n)
achievement
thành tựu/đạt được (n)
contribute
đóng góp (v)
dedication
sự cống hiến (n)
look forward to
mong đợi/mong chờ (v)
look to
trông cậy vào/tin tưởng (v)
loyal
trung thành (adj)
merit
công lao/sự xứng đáng (n)
obviously
rõ ràng/hiển nhiên (adv)
productive
năng suất/sinh lợi (adj)
promote
thăng chức/quảng bá (v)
recognition
sự công nhận/thừa nhận (n)
value
giá trị/đánh giá cao (n/v)
bargain
mặc cả/món hời (v/n)
bear
chịu đựng/gánh vác (v)
behavior
hành vi/cách cư xử (n)
checkout
sự thanh toán/quầy thu ngân (n)
comfort
sự thoải mái/an ủi (n/v)