1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
engage in hostilities
tham gia giao tranh
latest fighting
các cuộc giao tranh mới nhất
accuse somebody of
cáo buộc ai về việc gì
stockpile weapons
tích trữ vũ khí
create instability
gây bất ổn
deploy troops
triển khai quân đội
launch an attack
mở cuộc tấn công
violence escalates
bạo lực leo thang
a spate of attacks
hàng loạt vụ tấn công
exchange fire
đấu súng
go on the offensive
chuyển sang tấn công
aerial bombardment
ném bom từ trên không
civilian casualties
thương vong dân thường
call for a ceasefire
kêu gọi ngừng bắn
uneasy truce
lệnh đình chiến mong manh
fragile peace
nền hòa bình mong manh
ceasefire comes into effect
lệnh ngừng bắn có hiệu lực
restore peace
khôi phục hòa bình
bring stability
mang lại sự ổn định
disband an army
giải tán quân đội
lift a blockade
dỡ bỏ phong tỏa
withdraw troops
rút quân