chengyu hsk5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:02 PM on 8/9/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

事半功倍

Làm ít công to (hiệu quả gấp đôi)

2
New cards

爱不释手

Yêu thích không rời tay

3
New cards

自相矛盾

Tự mâu thuẫn

4
New cards

画蛇添足

Vẽ rắn thêm chân (làm thừa thãi)

5
New cards

一举两得

Một công đôi việc

6
New cards

井井有条

Ngăn nắp gọn gàng

7
New cards

刻不容缓

Cấp bách không thể trì hoãn

8
New cards

随心所欲

Tùy ý làm theo ý muốn

9
New cards

不约而同

Không hẹn mà gặp

10
New cards

九牛一毛

Chín con trâu một sợi lông (Nhỏ bé không đáng kể)

11
New cards

理所当然

Đương nhiên, lẽ thường tình

12
New cards

一成不变

Không thay đổi

13
New cards

不可思议

Không thể tưởng tượng nổi

14
New cards

不闻不问

Không nghe không hỏi (thờ ơ, mặc kệ)

15
New cards

得不偿失

Được chẳng bù mất

16
New cards

五花八门

Đa dạng phong phú

17
New cards

半途而废

Bỏ dở giữa chừng

18
New cards

心直口快

Thẳng thắn, nói gì nghĩ nấy

19
New cards

居然

Không ngờ tới, lại có thể

20
New cards

迫不及待

Nôn nóng, không thể chờ đợi

21
New cards

无微不至

Tỉ mỉ chu đáo

22
New cards

一丝不苟

Cẩn thận từng li từng tí

23
New cards

言行一致

Lời nói đi đôi với hành động

24
New cards

胸有成竹

Trong lòng đã tính trước

25
New cards

手忙脚乱

Luống cuống, bối rối

26
New cards

习以为常

Quen như thói quen

27
New cards

喜闻乐见

Vui vẻ đón nhận

28
New cards

津津有味

Hứng thú say mê

29
New cards

兴高采烈

Hớn hở vui mừng

30
New cards

目不转睛

Chăm chú nhìn không rời mắt

31
New cards

全力以赴

Dốc toàn lực, cố gắng hết sức

32
New cards

自由自在

Tự do tự tại

33
New cards

不知不觉

Bất giác, vô thức

34
New cards

一模一样

Giống hệt nhau

35
New cards

一目了然

Nhìn là hiểu ngay

36
New cards

大吃一惊

Vô cùng ngạc nhiên

37
New cards

一言为定

Nhất ngôn cửu đỉnh, nói là làm

38
New cards

将心比心

Đặt mình vào vị trí người khác

39
New cards

一窍不通

Mù tịt, không hiểu gì

40
New cards

恍然大悟

Chợt hiểu ra, vỡ lẽ

41
New cards

念念不忘

Nhớ mãi không quên

42
New cards

一塌糊涂

Rối tung rối mù, lộn xộn

43
New cards

无可奈何

Bất lực, đành chịu

44
New cards

理直气壮

Lý lẽ rõ ràng, đĩnh đạc

45
New cards

小心翼翼

Cẩn thận từng chút

46
New cards

不屑一顾

Không thèm để mắt tới

47
New cards

异口同声

Đồng thanh nhất trí

48
New cards

自告奋勇

Tình nguyện xung phong