Mix Lesson 1 - 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/163

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:03 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

164 Terms

1
New cards

agree (v)

đồng ý

2
New cards

seat (n)

ghế

3
New cards

eat (v)

ăn

4
New cards

piece (n)

mảnh

5
New cards

field (n)

cánh đồng

6
New cards

meter (n)

mét

7
New cards

equal (adj)

bằng nhau

8
New cards

secret (n)

bí mật

9
New cards

key (n)

chìa khóa

10
New cards

ski (n)

trượt tuyết

11
New cards

liter (n)

lít

12
New cards

police (n)

cảnh sát

13
New cards

lift (n,v)

thang máy, nâng lên

14
New cards

wings (n)

cánh

15
New cards

biscuit (n)

bánh quy

16
New cards

news (n không đếm được)

tin tức

17
New cards

woman (n số ít)

phụ nữ

18
New cards

women (n số nhiều)

những người phụ nữ

19
New cards

foot (n)

chân

20
New cards

start (verb/n)

bắt đầu

21
New cards

star (n)

ngôi sao

22
New cards

aunt (n)

cô, dì

23
New cards

laugh (verb/n)

cười

24
New cards

business (n)

kinh doanh

25
New cards

information (n)

thông tin

26
New cards

furniture (n)

đồ nội thất

27
New cards

Thêm "es" vào cuối từ

-o, -s, -x, -ch, -sh

28
New cards

Thay ______ thành "ve" + thêm "s" vào cuối từ. Ví dụ: Shelf => Shelves (Cái kệ), Knife => Knives (Con dao)

-f or -fe

29
New cards

Thay ____ thành "ies”. Ví dụ: City => Cities (Thành phố), Story => Stories (Câu chuyện)

danh từ tận cùng là -y và chữ cái trước -y là phụ âm.

30
New cards

this

  • N ít - cái này


31
New cards

that

  • N ít - cái kia
32
New cards

these

  • N nhiều - những cái này
33
New cards

those

  • N nhiều - những cái kia
34
New cards

Delighted (adj) /dɪˈlaɪ.tɪd/

Hài lòng, vui mừng

35
New cards

Brochure (n) /ˈbroʊ.ʃʊr/

Cuốn sách mỏng, tờ rơi quảng cáo

36
New cards

Give full attention (vp) /ɡɪv fʊl əˈtɛnʃən/

Chú ý đến, tập trung hoàn toàn

37
New cards

Promote (v) /prəˈmoʊt/

Thăng chức, đẩy mạnh, quảng bá

38
New cards

Record (n) /ˈrekɔːrd/

Kỉ lục, hồ sơ lưu trữ

39
New cards

Revenue (n) /ˈrev.ə.nuː/

Doanh thu, lợi nhuận

40
New cards

Intern (n) /ˈɪn.tɜːrn/

Thực tập sinh, sinh viên thực tập

41
New cards

Monitor (v) /ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/

Theo dõi, giám sát

42
New cards

Smoothly (adv) /ˈsmuːð.li/

Một cách trôi chảy, mượt mà

43
New cards

Regret (v) /rɪˈɡret/

Nuối tiếc, lấy làm tiếc

44
New cards

Deliver (v) /dɪˈlɪv.ɚ/

Giao hàng, phân phát

45
New cards

Order (n/v) /ˈɔːr.dɚ/

Đặt hàng, đặt mua

46
New cards

Be capable of (adjective phrase) /biː ˈkeɪpəbl ʌv/

Có khả năng, có năng lực

47
New cards

Instruct (v) /ɪnˈstrʌkt/

Hướng dẫn, chỉ dẫn

48
New cards

Candidate (n) /ˈkændɪdət/

Ứng cử viên, người dự tuyển

49
New cards

Settlement (n) /ˈset̬.əl/

Thỏa thuận, sự ổn định

50
New cards

Review (v) /rɪˈvjuː/

Xem xét, đánh giá, xét duyệt

51
New cards

Employee (n) /ˌemplɔɪˈiː/

Nhân viên, người lao động

52
New cards

Employer (n) /ɪmˈplɔɪ.ər/

Nhà tuyển dụng, chủ sở hữu

53
New cards

Rate (n) /reɪt/

Giá, mức độ, tỷ lệ

54
New cards

Electricity bill (np) /ɪˌlekˈtrɪsəti bɪl/

Hóa đơn tiền điện

55
New cards

employment (n) /ɪmˈplɔɪ.mənt/

sự lao động

56
New cards

employ (v) /ɪmˈplɔɪ/

thuê, tuyển nhân sự

57
New cards

Remain (v) /rɪˈmeɪn/

còn lại

58
New cards

Permanent (adj) /ˈpɜːr.mə.nənt/

lâu dài

59
New cards

Amazed (adj) /əˈmeɪzd/

kinh ngạc

60
New cards

Gauge (v) /ɡeɪdʒ/

đo, định cỡ

61
New cards

Accurate (adj) /ˈæk.jə.rət/

chính xác

62
New cards

Measure (v) /ˈmeʒ.ɚ/

đo lường

63
New cards

Micro dust (np) /ˈmaɪ.krəʊ dʌst/

bụi mịn

64
New cards

Fundraising event (np) /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ ɪˈvent/

sự kiện gây quỹ

65
New cards

Annual (adj) /ˈæn.ju.əl/

hàng năm

66
New cards

Disagreement (n) /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/

bất đồng quan điểm

67
New cards

Contract (n) /ˈkɑːn.trækt/

hợp đồng

68
New cards

In a timely manner (preposition phrase) /ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/

Đúng thời hạn, đúng lúc

69
New cards

Shocked (adj) /ʃɑːkt/

Sốc, bàng hoàng, kinh ngạc

70
New cards

Hard (adj/adv) /hɑːrd/

Khó, gian nan, cố gắng

71
New cards

Hardly (adv) /ˈhɑːrd.li/

Hầu như không, gần như không

72
New cards

Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/

Hiệu quả, có hiệu lực

73
New cards

Promptly (adv) /ˈprɑːmpt.li/

Một cách nhanh chóng, kịp thời

74
New cards

Praise (v) /preɪz/

Khen ngợi, ca tụng

75
New cards

Critic (n) /ˈkrɪt.ɪk/

Nhà phê bình, người chỉ trích

76
New cards

Malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

Sự trục trặc, sự cố

77
New cards

Aeroplane (n)

máy bay

78
New cards

Stair (n)

bậc thang, cầu thang

79
New cards

Theater (n)

nhà hát, rạp chiếu phim

80
New cards

Boat (v,n)

thuyền, chèo thuyền

81
New cards

Coast (n)

bờ biển

82
New cards

Coach (n,v)

HLV, toa tàu, dạy

83
New cards

Taking a break

nghỉ giải lao

84
New cards

Making a mistake

mắc lỗi

85
New cards

Coin (n)

đồng xu

86
New cards

Suitcase (n)

hành lý

87
New cards

Pineapple (n)

trái thơm

88
New cards

Europe (n)

Châu Âu

89
New cards

Properly (Adv)

một cách đúng đắn

90
New cards

Climb (v)

leo trèo

91
New cards

It's better to … than to …

làm việc này sẽ tốt hơn việc kia

92
New cards

Look for (v)

tìm kiếm

93
New cards

Hill (n)

ngọn đồi

94
New cards

Address (n,v)

địa chỉ (nhấn âm 1) - đề cập giải quyết (nhấn âm 2)

95
New cards

Ladder (n)

cái thang

96
New cards

Britain (n)

nước Anh

97
New cards

Bread (n)

bánh mì

98
New cards

A kind of

một loại

99
New cards

Stomach (n)

dạ dày, bụng

100
New cards

Chemist (n)

nhà hóa học