1/163
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agree (v)
đồng ý
seat (n)
ghế
eat (v)
ăn
piece (n)
mảnh
field (n)
cánh đồng
meter (n)
mét
equal (adj)
bằng nhau
secret (n)
bí mật
key (n)
chìa khóa
ski (n)
trượt tuyết
liter (n)
lít
police (n)
cảnh sát
lift (n,v)
thang máy, nâng lên
wings (n)
cánh
biscuit (n)
bánh quy
news (n không đếm được)
tin tức
woman (n số ít)
phụ nữ
women (n số nhiều)
những người phụ nữ
foot (n)
chân
start (verb/n)
bắt đầu
star (n)
ngôi sao
aunt (n)
cô, dì
laugh (verb/n)
cười
business (n)
kinh doanh
information (n)
thông tin
furniture (n)
đồ nội thất
Thêm "es" vào cuối từ
-o, -s, -x, -ch, -sh
Thay ______ thành "ve" + thêm "s" vào cuối từ. Ví dụ: Shelf => Shelves (Cái kệ), Knife => Knives (Con dao)
-f or -fe
Thay ____ thành "ies”. Ví dụ: City => Cities (Thành phố), Story => Stories (Câu chuyện)
danh từ tận cùng là -y và chữ cái trước -y là phụ âm.
this
N ít - cái này
that
these
those
Delighted (adj) /dɪˈlaɪ.tɪd/
Hài lòng, vui mừng
Brochure (n) /ˈbroʊ.ʃʊr/
Cuốn sách mỏng, tờ rơi quảng cáo
Give full attention (vp) /ɡɪv fʊl əˈtɛnʃən/
Chú ý đến, tập trung hoàn toàn
Promote (v) /prəˈmoʊt/
Thăng chức, đẩy mạnh, quảng bá
Record (n) /ˈrekɔːrd/
Kỉ lục, hồ sơ lưu trữ
Revenue (n) /ˈrev.ə.nuː/
Doanh thu, lợi nhuận
Intern (n) /ˈɪn.tɜːrn/
Thực tập sinh, sinh viên thực tập
Monitor (v) /ˈmɑː.nɪ.t̬ɚ/
Theo dõi, giám sát
Smoothly (adv) /ˈsmuːð.li/
Một cách trôi chảy, mượt mà
Regret (v) /rɪˈɡret/
Nuối tiếc, lấy làm tiếc
Deliver (v) /dɪˈlɪv.ɚ/
Giao hàng, phân phát
Order (n/v) /ˈɔːr.dɚ/
Đặt hàng, đặt mua
Be capable of (adjective phrase) /biː ˈkeɪpəbl ʌv/
Có khả năng, có năng lực
Instruct (v) /ɪnˈstrʌkt/
Hướng dẫn, chỉ dẫn
Candidate (n) /ˈkændɪdət/
Ứng cử viên, người dự tuyển
Settlement (n) /ˈset̬.əl/
Thỏa thuận, sự ổn định
Review (v) /rɪˈvjuː/
Xem xét, đánh giá, xét duyệt
Employee (n) /ˌemplɔɪˈiː/
Nhân viên, người lao động
Employer (n) /ɪmˈplɔɪ.ər/
Nhà tuyển dụng, chủ sở hữu
Rate (n) /reɪt/
Giá, mức độ, tỷ lệ
Electricity bill (np) /ɪˌlekˈtrɪsəti bɪl/
Hóa đơn tiền điện
employment (n) /ɪmˈplɔɪ.mənt/
sự lao động
employ (v) /ɪmˈplɔɪ/
thuê, tuyển nhân sự
Remain (v) /rɪˈmeɪn/
còn lại
Permanent (adj) /ˈpɜːr.mə.nənt/
lâu dài
Amazed (adj) /əˈmeɪzd/
kinh ngạc
Gauge (v) /ɡeɪdʒ/
đo, định cỡ
Accurate (adj) /ˈæk.jə.rət/
chính xác
Measure (v) /ˈmeʒ.ɚ/
đo lường
Micro dust (np) /ˈmaɪ.krəʊ dʌst/
bụi mịn
Fundraising event (np) /ˈfʌnd.reɪ.zɪŋ ɪˈvent/
sự kiện gây quỹ
Annual (adj) /ˈæn.ju.əl/
hàng năm
Disagreement (n) /ˌdɪs.əˈɡriː.mənt/
bất đồng quan điểm
Contract (n) /ˈkɑːn.trækt/
hợp đồng
In a timely manner (preposition phrase) /ɪn ə ˈtaɪmli ˈmænər/
Đúng thời hạn, đúng lúc
Shocked (adj) /ʃɑːkt/
Sốc, bàng hoàng, kinh ngạc
Hard (adj/adv) /hɑːrd/
Khó, gian nan, cố gắng
Hardly (adv) /ˈhɑːrd.li/
Hầu như không, gần như không
Effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/
Hiệu quả, có hiệu lực
Promptly (adv) /ˈprɑːmpt.li/
Một cách nhanh chóng, kịp thời
Praise (v) /preɪz/
Khen ngợi, ca tụng
Critic (n) /ˈkrɪt.ɪk/
Nhà phê bình, người chỉ trích
Malfunction (n) /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
Sự trục trặc, sự cố
Aeroplane (n)
máy bay
Stair (n)
bậc thang, cầu thang
Theater (n)
nhà hát, rạp chiếu phim
Boat (v,n)
thuyền, chèo thuyền
Coast (n)
bờ biển
Coach (n,v)
HLV, toa tàu, dạy
Taking a break
nghỉ giải lao
Making a mistake
mắc lỗi
Coin (n)
đồng xu
Suitcase (n)
hành lý
Pineapple (n)
trái thơm
Europe (n)
Châu Âu
Properly (Adv)
một cách đúng đắn
Climb (v)
leo trèo
It's better to … than to …
làm việc này sẽ tốt hơn việc kia
Look for (v)
tìm kiếm
Hill (n)
ngọn đồi
Address (n,v)
địa chỉ (nhấn âm 1) - đề cập giải quyết (nhấn âm 2)
Ladder (n)
cái thang
Britain (n)
nước Anh
Bread (n)
bánh mì
A kind of
một loại
Stomach (n)
dạ dày, bụng
Chemist (n)
nhà hóa học