1/124
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eat breakfast
ăn sáng
eat lunch
ăn trưa
eat dinner
ăn tối
eat healthy food
ăn thực phẩm lành mạnh
eat out
ăn ở ngoài
believe somebody
tin ai
believe in yourself
tin vào bản thân
believe in God
tin vào Chúa
believe a story
tin một câu chuyện
believe that…
tin rằng…
write a letter
viết thư
write an email
viết email
write a story
viết truyện
write down notes
ghi chép lại
write about
viết về
speak English
nói tiếng Anh
speak to somebody
nói chuyện với ai
speak with somebody
trò chuyện với ai
speak loudly
nói to
speak about
nói về
laugh at a joke
cười một câu đùa
laugh at somebody
cười nhạo ai
laugh loudly
cười lớn
laugh with friends
cười cùng bạn bè
make somebody laugh
làm ai cười
wait for a bus
đợi xe buýt
wait for somebody
đợi ai
wait a minute
đợi một phút
wait patiently
kiên nhẫn chờ
can't wait to do sth
nóng lòng làm gì
run fast
chạy nhanh
run a race
chạy đua
run in the park
chạy trong công viên
run away
bỏ chạy
run out of money
hết tiền
begin a lesson
bắt đầu bài học
begin work
bắt đầu công việc
begin to do sth
bắt đầu làm gì
begin doing sth
bắt đầu làm gì
begin with
bắt đầu với
stop doing sth
ngừng làm gì
stop to do sth
dừng lại để làm gì
stop smoking
ngừng hút thuốc
stop a car
dừng xe
stop by
ghé qua
buy a book
mua sách
buy clothes
mua quần áo
buy a gift
mua quà
buy food
mua thức ăn
buy something for somebody
mua gì cho ai
lose weight
giảm cân
lose a game
thua trận đấu
lose money
mất tiền
lose your way
lạc đường
lose interest in
mất hứng thú với
pay for something
trả tiền cho cái gì
pay a bill
thanh toán hóa đơn
pay attention to
chú ý đến
pay by card
trả bằng thẻ
pay somebody back
trả nợ ai
read a book
đọc sách
read a newspaper
đọc báo
read a story
đọc truyện
read aloud
đọc to
read about
đọc về
hit a ball
đánh bóng
hit somebody
đánh ai
hit the target
đánh trúng mục tiêu
hit a car
đâm vào xe
hit hard
đánh mạnh
include information
bao gồm thông tin
include a map
bao gồm bản đồ
include somebody in
bao gồm ai vào
include details
bao gồm chi tiết
be included in
được bao gồm trong
build a house
xây nhà
build a bridge
xây cầu
build a school
xây trường
build a relationship
xây dựng mối quan hệ
build up confidence
xây dựng sự tự tin
hold a meeting
tổ chức cuộc họp
hold a party
tổ chức tiệc
hold hands
nắm tay
hold a book
cầm sách
hold on
chờ máy; giữ nguyên
allow somebody to do sth
cho phép ai làm gì
allow students to use phones
cho phép học sinh dùng điện thoại
allow access to
cho phép truy cập
allow for
tính đến
be allowed to do sth
được phép làm gì
stay at home
ở nhà
stay in a hotel
ở khách sạn
stay with friends
ở cùng bạn bè
stay up late
thức khuya
stay healthy
giữ khỏe mạnh
spend money on sth
tiêu tiền vào
spend time doing sth
dành thời gian làm gì
spend time with family
dành thời gian với gia đình
spend a holiday
trải qua kỳ nghỉ
spend too much money
tiêu quá nhiều tiền