1/48
These days, consumers are faced with an increasing amount of advertising from various companies. To what extent do you think consumers are influenced by advertising? What measures should be taken to protect them?
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
An ever-growing volume of [advertisements]
Khối lượng quảng cáo ngày càng gia tăng (dùng với uncountable/plural nouns)
Across multiple media platforms
Trên nhiều nền tảng truyền thông
Constant commercial presence
Sự hiện diện thương mại liên tục
Repeated brand exposure
Sự tiếp xúc thương hiệu lặp đi lặp lại
The volume of repetitive advertisements
Khối lượng / số lượng quảng cáo lặp lại
Emotional persuasion
Sự thuyết phục / thao túng cảm xúc
Appear more trustworthy or attractive
Trông đáng tin cậy hoặc hấp dẫn hơn
Competing products / rival brands
Các sản phẩm / nhãn hàng cạnh tranh
Emotion-driven consumption
Việc tiêu dùng bị cảm xúc chi phối
Desirable qualities
Những phẩm chất / giá trị đáng khao khát
Social status
Địa vị xã hội
Creating a successful image
Tạo dựng hình ảnh thành đạt
Genuine need
Nhu cầu thực sự / nhu cầu cốt lõi
Psychological pressure
Áp lực tâm lý
Shape preferences
Định hình sở thích / thị hiếu
More deliberate purchasing decisions
Quyết định mua sắm có cân nhắc kỹ
Deliberate (a)
Có sự chú ý, sự tính toán và cân nhắc cẩn thận trước khi làm
Make more independent choices
Đưa ra các quyết định độc lập (tránh bị quảng cáo dắt mũi)
Reduce these effects / Curb these practices
Giảm thiểu các tác động tiêu cực
Impose higher taxes on companies
Áp mức thuế cao hơn lên các công ty
A stronger financial incentive to [Verb]
Động lực / đòn bẩy tài chính để thực hiện hành động nào đó
Recognise persuasive techniques
Nhận diện các thủ thuật thuyết phục
Make sb less vulnerable to manipulation
Khiến họ ít bị tổn thương / thao túng hơn trước các chiêu trò
Substantially influence purchasing behaviour
Ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua sắm
Build brand familiarity
Xây dựng sự quen thuộc với thương hiệu
Appeal to consumer's emotions
Tác động / đánh vào cảm xúc người tiêu dùng
Associate product with desirable qualities
Gắn sản phẩm với những phẩm chất đáng mong muốn
Driven by emotional aspiration
Bị thúc đẩy bởi khát vọng cảm xúc
Advertising literacy education
Giáo dục kiến thức hiểu biết về quảng cáo
Assess commercial messages more critically
Đánh giá thông điệp thương mại một cách phản biện hơn
Repetitive advertisements / excessive promotion
Quảng cáo mang tính lặp lại / Quảng cáo, khuyến mãi quá mức
Portray something as a symbol of achievement
Khắc hoạ điều gì như một biểu tượng của sự thành đạt / thành công
Favour a particular brand
Ưu ái / thiên vị một thương hiệu cụ thể nào đó
Objectively compare quality or price
So sánh khách quan về chất lượng hoặc giá cả
Psychological pressure created by constant reinforcement
Áp lực tâm lý sinh ra từ việc liên tục củng cố, nhồi nhét thông điệp
Discourage [something] through taxation
Ngăn chặn / hạn chế điều gì thông qua chính sách thuế
Associate [A] with [B]
Gắn liền A với B trong tâm trí người khác
This, in turn, can…
Do đó, có thể dẫn đến…