H4 Bài 17 我起来了 Tôi nhớ ra rồi | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:54 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

突然

tū rán - suddenly, unexpectedly - đột nhiên, chợt

2
New cards

/Shú/ thuộc, chín

3
New cards

一下子

[yīxià zi] thoắt một cái, trong chốc lát

4
New cards

yìng - nhận (lời mời)

5
New cards

国际

guó jì - international - quốc tế

6
New cards

广拔

Guǎng bá Quảng Bá

7
New cards

电台

diàntái - đài phát thanh

8
New cards

邀请

yāo qǐng - invitation, to invite - mời

9
New cards

dāi - ở lại, lưu lại

10
New cards

qiān - ký tên

11
New cards

合同

hétóng - hợp đồng

12
New cards

中外

zhōngwài

[ trung ngoại ]

Trong và nước ngoài

13
New cards

合资

hézī - hợp tác đầu tư

14
New cards

空儿

kòngr - Rảnh rỗi

15
New cards

地址

dì zhǐ - address - địa chỉ

16
New cards

业务

yèwù - nghiệp vụ

17
New cards

gǎo - làm

18
New cards

交流

jiāo liú - exchange, communication - giao lưu

19
New cards

成立

/Chénglì/ (v) thành lập

20
New cards

不久

bùjiǔ - không lâu

21
New cards

开展

kāizhǎn

[ khai triển ]

triển khai

22
New cards

继续

jì xù - to continue, go on - tiếp tục

23
New cards

一定

[yídìng] nhất định

24
New cards

只有 才

/zhǐyǒu.. Cái../ chỉ có.. mới...

25
New cards

guāng - light - ánh sáng, nhẵn, trơn sạch, chỉ

26
New cards

/chōu/ rút ra, hút, bơm

27
New cards

同意

tóng yì - to agree- đồng ý

28
New cards

海伦

hǎi lún-(Hải Luân) helen

29
New cards

保罗

bǎoluó - ( Bảo La) paul