Vocabulary Toeic 145 - 192

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 AM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

different

  • khác nhau

  • /ˈdɪfrənt/ adj

2
New cards

apart

  • xa nhau

  • /əˈpɑ:rt/ adv

3
New cards

diversify

  • Đa dạng hóa

  • /daɪˈvɜːrsɪfaɪ / V

4
New cards

artifact

  • hiện vật

  • /ˈɑːrtɪfækt / N

5
New cards

proud

  • Tự hào

  • /praʊd/ Adj

6
New cards

exhibit

  • V : Triển lãm

  • N : vật trưng bày , vật triển lãm

  • /ɪgˈzɪbɪt/ V , N

7
New cards

ongoing

  • /ˈɑːnɡəʊɪŋ / Adj

  • Đang diễn ra

8
New cards

programme

  • Chương trình

  • /ˈprəʊɡræm / N

9
New cards

patron

  • khách hàng thân thiết

10
New cards

entrance

  • /ˈentrəns/ N

  • Cổng vào

11
New cards

feature

  • /ˈfiːtʃər / N, V

  • N : Đặc tính

  • V : bao gồm

12
New cards

contemporary

  • /kənˈtempəreri/ Adj

  • đương đại , hiện đại

13
New cards

artwork

  • /ˈɑ:rtwɜ:rk/ N

  • Tác phẩm nghệ thuật

14
New cards

renowned

  • /rɪˈnaʊnd/ Adj

  • nổi tiếng

15
New cards

artist

  • /ˈɑːrtɪst / N

  • nghệ sĩ

16
New cards

curator

  • /kjʊˈreɪtər/ N

  • người phụ trách

17
New cards

vast

  • /væst/ Adj

  • Rộng lớn

18
New cards

expertise

  • /ˌekspɜːrˈtiːz/ N

  • Sự thành thạo , tinh thông

19
New cards

imply

  • /ɪmˈplaɪ/ V

  • Ngụ ý

20
New cards

ancient

  • /ˈeɪnʃənt/ Adj

  • Xưa

21
New cards

preservation

  • /ˌprezərˈveɪʃən/ N

  • sự bảo quản

22
New cards

movement

/ˈmuːvmənt/ N

  • sự vận động

23
New cards

sculpture

/ˈskʌlpʧər/ N

  • sự điêu khắc

24
New cards

craft

/kræft/ N

  • Thủ công

25
New cards

jewellery

/ˈdʒuːəlri/ N

  • Trang sức

26
New cards

clay pottery

/kleɪ ˈpɑ:təri/ N

  • đất sét

27
New cards

country

  • Quốc gia

  • /ˈkʌntri/ N

28
New cards

provide

/prəˈvaɪd/ V

  • Cung cấp

29
New cards

workshop

/ˈwɜ:rkʃɑ:p/ N

  • Hội thảo

30
New cards

select

/sɪˈlekt/ V, Adj

  • Lựa Chọn

31
New cards

addition

/əˈdɪʃn/ N

  • Thêm vô

32
New cards

admission

/ədˈmɪʃn/ N

  • sự nhận vào

33
New cards

supply

/səˈplaɪ/ V, N

  • cung cấp

34
New cards

focus on

/ˈfəʊkəs ɑ:n/ V

  • Tập trung vào

35
New cards

mural

/ˈmjʊrəl/ N

  • Tranh vẽ tường

36
New cards

journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/ N

  • Nhà báo

37
New cards

volunteer

/ˌvɑ:lənˈtɪr/ V , N

  • Tình nguyện viên

38
New cards

sponsor

/ˈspɑ:nsər/ N, V

  • V : Tài trợ

  • N : nhà tài trợ

39
New cards

package

/ˈpækɪʤ/ N

  • Gói hàng

40
New cards

supposed to

  • /səˈpəʊzd tʊ/ Adj

  • Được cho là

  • Suppose(v) : cho là , giả sử là

41
New cards

mistake

/mɪsˈteɪk/ N

  • Lỗi sai

42
New cards

organic

/ɔ:rˈgænɪk/ Adj

  • hữu cơ

43
New cards

label

/ˈleɪbl/ N

  • nhãn

44
New cards

urgent

  • /ˈɜ:rʤənt/ Adj

  • nguy cấp

45
New cards

slip

/slɪp/ N , V

  • N : mảnh , phiếu

  • V : Trượt

46
New cards

notice

/ˈnəʊtɪs/ V , N

  • Chú ý

47
New cards

receive

/rɪˈsiːv/ V

  • Nhận được

48
New cards

debit

  • /ˈdebɪt/ N, V

  • N : Món nợ

  • V: ghi nợ