1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
震
CHẤN
Rung, chấn động
ふるう、ふるえる
シン
交
GIAO
Giao nhau, cắt nhau
まじわる、まじえる、まじる、まざる、まぜる、かう、かわす
コウ
代
ĐẠI
Đại diện, thay thế
かわる、かえる、よ、しろ
ダイ、タイ
複
PHỨC
Phức tạp, lặp lại
フク
雑
TẠP
Tạp chí, phức nhạp
ザツ、ゾウ
恥
SỈ
Xấu hổ
はじる、はじ、はじらう、はずかしい
チ
困
KHỐN
Khó khăn, khốn đốn
こまる
コン
死
TỬ
Chết
しぬ
シ
倒
ĐẢO
Ngã, đổ
たおれる、たおす
トウ
勢
THẾ
Thế lực, khí thế
いきおい
セイ
途
ĐỒ
Đường, giữa chừng
ト
狭
HIỆP
Hẹp, chật hẹp
せまい、せばめる、せばまる
キョウ