1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take-off
cất cánh, rời khỏi
Tent
lều, trại
Tour
chuyến viếng thăm; cuộc đi dạo; chuyến lưu diễn
Unpack
soạn, lấy đồ ra; phân tích
Vacancy
chỗ trống, chỗ khuyết; phòng trống; sự lơ đãng, dở dẩn, thẫn thờ
Voyage
chuyến đi dài (nhất là trên biển hoặc không gian); đi lại (nhất là trên tàu thủy)
Weekend
ngày cuối tuần, kỳ nghỉ cuối tuần; đi nghỉ cuối tuần (ở đâu)
Coach station
bến xe buýt, nhà chờ xe buýt
Fire-engine
xe cứu hỏa
Fasten
được gắn/cài/cột; buộc, đóng chặt, cố định; nhìn chăm chú
Yacht
du thuyền
Ancient
thuộc thời kỳ cổ đại; già nua; đã tồn tại 1 thời gian rất dài
Organisation
tổ chức, sự sắp xếp/chuẩn bị; cách sắp xếp/kết cấu/cơ cấu; tính tổ chức
Reservation
sự đặt chỗ trước
Timetable
lịch trình, thời gian biểu; kế hoạch làm việc
Scheme
kế hoạch; hệ thống hoạt động/tổ chức; âm mưu, mưu đồ
Operation
hoạt động, công việc; chiến dịch, cuộc vận động; phương thức/tiến trình hoạt động; ca phẫu thuật
Passage
hành lang, chuyến tàu, lối đi; sự trôi qua (thời gian), sự thông qua; 1 đoạn ngắn (trích từ sách hoặc bản nhạc)