ielts unit1 53-70

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Take-off

cất cánh, rời khỏi

2
New cards

Tent

lều, trại

3
New cards

Tour

chuyến viếng thăm; cuộc đi dạo; chuyến lưu diễn

4
New cards

Unpack

soạn, lấy đồ ra; phân tích

5
New cards

Vacancy

chỗ trống, chỗ khuyết; phòng trống; sự lơ đãng, dở dẩn, thẫn thờ

6
New cards

Voyage

chuyến đi dài (nhất là trên biển hoặc không gian); đi lại (nhất là trên tàu thủy)

7
New cards

Weekend

ngày cuối tuần, kỳ nghỉ cuối tuần; đi nghỉ cuối tuần (ở đâu)

8
New cards

Coach station

bến xe buýt, nhà chờ xe buýt

9
New cards

Fire-engine

xe cứu hỏa

10
New cards

Fasten

được gắn/cài/cột; buộc, đóng chặt, cố định; nhìn chăm chú

11
New cards

Yacht

du thuyền

12
New cards

Ancient

thuộc thời kỳ cổ đại; già nua; đã tồn tại 1 thời gian rất dài

13
New cards

Organisation

tổ chức, sự sắp xếp/chuẩn bị; cách sắp xếp/kết cấu/cơ cấu; tính tổ chức

14
New cards

Reservation

sự đặt chỗ trước

15
New cards

Timetable

lịch trình, thời gian biểu; kế hoạch làm việc

16
New cards

Scheme

kế hoạch; hệ thống hoạt động/tổ chức; âm mưu, mưu đồ

17
New cards

Operation

hoạt động, công việc; chiến dịch, cuộc vận động; phương thức/tiến trình hoạt động; ca phẫu thuật

18
New cards

Passage

hành lang, chuyến tàu, lối đi; sự trôi qua (thời gian), sự thông qua; 1 đoạn ngắn (trích từ sách hoặc bản nhạc)

19
New cards