61. Common Verbs

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:17 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards
accompany
Đi cùng (Đi đến một nơi nào đó cùng với người hoặc nhóm khác.)
2
New cards
acquire
Có được / Đạt được (Thu được kiến thức, kỹ năng hoặc tài sản thông qua nỗ lực.)
3
New cards
approach
Tiếp cận (Tiến gần đến một đối tượng, số lượng hoặc điều kiện cụ thể.)
4
New cards
concern
Làm lo lắng (Gây ra sự lo lắng hoặc băn khoăn cho ai đó về một điều gì đó.)
5
New cards
deserve
Xứng đáng (Đáng nhận được một sự đối xử hoặc kết quả cụ thể dựa trên hành động.)
6
New cards
emerge
Xuất hiện (Trở nên nhìn thấy được sau khi bị ẩn giấu hoặc che khuất.)
7
New cards
engage
Tham gia (Tích cực tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động.)
8
New cards
excuse
Tha thứ / Châm chước (Tha thứ cho ai đó vì một sai sót hoặc hành vi vi phạm không cố ý.)
9
New cards
impress
Gây ấn tượng (Khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc tôn trọng thông qua hành động hoặc phẩm chất.)
10
New cards
interrupt
Ngắt lời / Làm gián đoạn (Tạm thời dừng hoặc cản trở một quá trình hoặc hoạt động.)
11
New cards
range
Nằm trong khoảng / Dao động (Bao gồm hoặc chứa đựng một loạt các thứ khác nhau.)
12
New cards
rely
Dựa vào (Hoàn toàn phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ.)
13
New cards
retain
Giữ lại (Tiếp tục giữ hoặc duy trì một thứ gì đó theo thời gian.)
14
New cards
reveal
Tiết lộ (Làm cho thông tin bị ẩn trước đó được nhiều người biết đến hoặc nhìn thấy.)
15
New cards
seek
Tìm kiếm (Cố gắng tìm kiếm hoặc có được một đối tượng hoặc thông tin cụ thể.)
16
New cards
sense
Cảm nhận (Nhận biết điều gì đó bằng cách sử dụng các cơ chế cảm giác của cơ thể.)
17
New cards
shape
Định hình (Tạo hình thức hoặc cấu trúc cụ thể cho một cái gì đó.)
18
New cards
shift
Chuyển đổi / Dịch chuyển (Chuyển từ nơi này, vị trí này hoặc trạng thái này sang trạng thái khác.)
19
New cards
split
Chia rẽ / Tách (Chia thành các phần hoặc các mục, nhóm riêng biệt.)
20
New cards
spot
Phát hiện (Nhận thấy hoặc xác định một cái gì đó khó nhìn hoặc khó phát hiện.)
21
New cards
subject
Bắt phải chịu (Khiến ai đó phải trải qua một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn.)
22
New cards
surround
Bao quanh (Ở xung quanh một cái gì đó hoặc ai đó từ mọi phía.)
23
New cards
swear
Thề (Khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó là sự thật hoặc mang tính ràng buộc.)
24
New cards
tear
Xé (Kéo mạnh ra thành các mảnh hoặc các đoạn.)
25
New cards
track
Theo dõi (Lần theo dấu vết để lại để khám phá đường đi của ai đó hoặc thứ gì đó.)
26
New cards
transfer
Chuyển nhượng / Di chuyển (Di chuyển một người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác.)
27
New cards
transform
Biến đổi (Thay đổi hình thức, diện mạo hoặc bản chất của một cái gì đó.)
28
New cards
urge
Thúc giục (Cực lực đề nghị hoặc khuyến khích ai đó hành động.)
29
New cards
vary
Thay đổi / Khác nhau (Thay đổi hoặc khác biệt tùy theo tình huống, điều kiện hoặc thời gian.)
30
New cards
whisper
Thì thầm (Nói rất nhỏ để những người xung quanh không thể nghe thấy dễ dàng.)
31
New cards
soil
Làm bẩn (Làm bẩn hoặc tạo vết ố trên một cái gì đó, thường là bằng bùn hoặc chất dơ.)
32
New cards
go
Trở nên (Thay đổi sang một trạng thái cụ thể, thường là không mong muốn. Ví dụ: go bad)
33
New cards
sound
Nghe có vẻ (Truyền đạt một ấn tượng cụ thể khi được nghe hoặc đọc.)
34
New cards
concern
Liên quan (Liên quan hoặc dính líu đến ai đó hoặc điều gì đó.)
35
New cards
oversleep
Ngủ quên (Thức dậy muộn hơn dự định sau khi ngủ quá lâu.)
36
New cards
preserve
Bảo tồn (Bảo vệ một cái gì đó khỏi bị tổn hại, mục nát hoặc phá hủy.)
37
New cards
resurface
Tái xuất / Bề nổi trở lại (Xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng bóng hoặc không được nhìn thấy.)