1/54
toeic
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accordingly (adv)
do đó, cho phù hợp
apple (n)
quả táo
applicable (adj)
liên quan đến/thích hợp
auction (n)
buổi bán đấu giá
balcony (n)
ban công
basement (n)
tầng hầm
beforehand (adv)
trước đó
culinary (adj)
liên quan đến nấu ăn
documentary (n)
phim tài liệu
downturn (n)
sự suy thoái, sự suy giảm
earthquake (n)
động đất
elegant (adj)
tao nhã, thanh lịch
embassy (n)
đại sứ quán
excessive (adj)
quá mức, thừa
fasten (v)
buộc chặt, đóng chặt
generic (adj)
có đặc điểm chung
harmful (adj)
gây tổn hại, đau đớn
informative (adj)
cung cấp nhiều thông tin hữu ích
institute (n)
viện, học viện
jazz (n)
nhạc jazz
kit (n)
hộp dụng cụ, bộ đồ nghề
lifetime (n)
cả cuộc đời
locally (adv)
bản địa, bản xứ, địa phương
massage (v)
xoa bóp, mát xa
maximize (v)
tận dụng tối đa, tối đa hóa
mentor (n)
người cố vấn hoặc giáo viên
mild (adj)
nhẹ, êm dịu
nominate (v)
đề cử
ongoing (adj)
Vẫn đang xảy ra
opt (v)
lựa chọn
parade (v)
diễu hành, tuần hành
periodically (adv)
theo chu kỳ, định kỳ
physician (n)
bác sĩ
pie (n)
loại bánh nướng với vỏ bánh phủ một phần hay bao toàn bộ phần nhân làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau từ ngọt đến mặn
plug (v)
bít (lỗ) lại bằng nút; nút lại
polish (v)
đánh bóng
postage (n)
bưu phí
recreational (adj)
có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển
recruitment (n)
sự tuyển dụng
referee (n)
trọng tài
referral (n)
sự giới thiệu (ai hoặc cái gì)
rehearse (v)
diễn tập
removal (n)
sự dời đi, sự di chuyển
renown (n)
sự nổi tiếng
runner (n)
người chạy bộ
satisfactory (adj)
hài lòng, có thể chấp nhận được
seasonal (adj)
theo mùa
separately (adv)
một cách riêng biệt
sock (n)
tất
spam (n)
Thư rác
surf (v)
lướt Web
timetable (n)
kế hoạch, thời gian biểu
turnover (n)
doanh số; doanh thu
unnecessary (adj)
không cần thiết
vase (n)
cái bình hoa