LIST 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

toeic

Last updated 3:00 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

accordingly (adv)

do đó, cho phù hợp

2
New cards

apple (n)

quả táo

3
New cards

applicable (adj)

liên quan đến/thích hợp

4
New cards

auction (n)

buổi bán đấu giá

5
New cards

balcony (n)

ban công

6
New cards

basement (n)

tầng hầm

7
New cards

beforehand (adv)

trước đó

8
New cards

culinary (adj)

liên quan đến nấu ăn

9
New cards

documentary (n)

phim tài liệu

10
New cards

downturn (n)

sự suy thoái, sự suy giảm

11
New cards

earthquake (n)

động đất

12
New cards

elegant (adj)

tao nhã, thanh lịch

13
New cards

embassy (n)

đại sứ quán

14
New cards

excessive (adj)

quá mức, thừa

15
New cards

fasten (v)

buộc chặt, đóng chặt

16
New cards

generic (adj)

có đặc điểm chung

17
New cards

harmful (adj)

gây tổn hại, đau đớn

18
New cards

informative (adj)

cung cấp nhiều thông tin hữu ích

19
New cards

institute (n)

viện, học viện

20
New cards

jazz (n)

nhạc jazz

21
New cards

kit (n)

hộp dụng cụ, bộ đồ nghề

22
New cards

lifetime (n)

cả cuộc đời

23
New cards

locally (adv)

bản địa, bản xứ, địa phương

24
New cards

massage (v)

xoa bóp, mát xa

25
New cards

maximize (v)

tận dụng tối đa, tối đa hóa

26
New cards

mentor (n)

người cố vấn hoặc giáo viên

27
New cards

mild (adj)

nhẹ, êm dịu

28
New cards

nominate (v)

đề cử

29
New cards

ongoing (adj)

Vẫn đang xảy ra

30
New cards

opt (v)

lựa chọn

31
New cards

parade (v)

diễu hành, tuần hành

32
New cards

periodically (adv)

theo chu kỳ, định kỳ

33
New cards

physician (n)

bác sĩ

34
New cards

pie (n)

loại bánh nướng với vỏ bánh phủ một phần hay bao toàn bộ phần nhân làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau từ ngọt đến mặn

35
New cards

plug (v)

bít (lỗ) lại bằng nút; nút lại

36
New cards

polish (v)

đánh bóng

37
New cards

postage (n)

bưu phí

38
New cards

recreational (adj)

có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển

39
New cards

recruitment (n)

sự tuyển dụng

40
New cards

referee (n)

trọng tài

41
New cards

referral (n)

sự giới thiệu (ai hoặc cái gì)

42
New cards

rehearse (v)

diễn tập

43
New cards

removal (n)

sự dời đi, sự di chuyển

44
New cards

renown (n)

sự nổi tiếng

45
New cards

runner (n)

người chạy bộ

46
New cards

satisfactory (adj)

hài lòng, có thể chấp nhận được

47
New cards

seasonal (adj)

theo mùa

48
New cards

separately (adv)

một cách riêng biệt

49
New cards

sock (n)

tất

50
New cards

spam (n)

Thư rác

51
New cards

surf (v)

lướt Web

52
New cards

timetable (n)

kế hoạch, thời gian biểu

53
New cards

turnover (n)

doanh số; doanh thu

54
New cards

unnecessary (adj)

không cần thiết

55
New cards

vase (n)

cái bình hoa