UNIT 4 GLOBAL SUCCESS 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

112 Terms

1
New cards

classical music (n)

(n) nhạc cổ điển

2
New cards

folk music (n)

(n) nhạc dân gian

3
New cards

pop music (n)

(n) nhạc pop

4
New cards

country music (n)

(n) nhạc đồng quê

5
New cards

instrument (n)

(n) nhạc cụ, công cụ

6
New cards

instrumental (adj)

(adj) thuộc về nhạc cụ

7
New cards

compose (v)

(v) soạn, sáng tác

8
New cards

composition (n)

(n) tác phẩm (âm nhạc/văn học)

9
New cards

concert (n)

(n) buổi hòa nhạc

10
New cards

orchestra (n)

(n) dàn nhạc

11
New cards

choir (n)

(n) dàn hợp xướng, đội hát

12
New cards

chorus (n)

(n) điệp khúc

13
New cards

anthem (n)

(n) quốc ca, bài hát ca ngợi

14
New cards

melody (n)

(n) giai điệu

15
New cards

rhythm (n)

(n) nhịp điệu

16
New cards

harmony (n)

(n) sự hòa âm

17
New cards

lyrics (n)

(n) lời bài hát, lời ca

18
New cards

beat (n)

(n) nhịp

19
New cards

tune (n)

(n) điệu nhạc

20
New cards

solo (n)

(n) tiết mục đơn ca

21
New cards

album (n)

(n) tập hợp bài hát, album

22
New cards

genre (n)

(n) thể loại, loại hình

23
New cards

opera (n)

(n) nhạc kịch

24
New cards

musical performance (n.phr)

(n.phr) buổi biểu diễn âm nhạc

25
New cards

art (n)

(n) nghệ thuật, mỹ thuật

26
New cards

work of art (n.phr)

(n.phr) tác phẩm nghệ thuật, kiệt tác

27
New cards

art form (n.phr)

(n.phr) loại hình nghệ thuật

28
New cards

gallery / art gallery (n)

(n) phòng trưng bày nghệ thuật

29
New cards

exhibition (n)

(n) cuộc triển lãm

30
New cards

exhibit (v, n)

(v, n) trưng bày, vật trưng bày

31
New cards

display (v, n)

(v, n) trưng bày, hiển thị

32
New cards

collection (n)

(n) bộ sưu tập

33
New cards

portrait (n)

(n) chân dung, bức chân dung

34
New cards

portray (v)

(v) vẽ chân dung, miêu tả

35
New cards

sculpture (n)

(n) điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

36
New cards

sculpt (v)

(v) điêu khắc, tạc tượng

37
New cards

drawing (n)

(n) bản vẽ, tranh vẽ

38
New cards

draw (v)

(v) vẽ, rút

39
New cards

sketch (v)

(v) vẽ phác thảo

40
New cards

paintbrush (n)

(n) cọ vẽ

41
New cards

street painting (n.phr)

(n.phr) nghệ thuật vẽ đường phố

42
New cards

photography (n)

(n) nhiếp ảnh, hình ảnh

43
New cards

photograph (n, v)

(n, v) bức ảnh, chụp ảnh

44
New cards

puppet (n)

(n) con rối, bù nhìn

45
New cards

puppetry (n)

(n) nghệ thuật làm rối

46
New cards

water puppetry (n.phr)

(n.phr) múa rối nước

47
New cards

drama (n)

(n) kịch, tuồng

48
New cards

poetry (n)

(n) thơ ca, thi ca

49
New cards

perform (v)

(v) biểu diễn, thực hiện

50
New cards

performance (n)

(n) sự biểu diễn, hiệu suất

51
New cards

artist (n)

(n) nghệ sĩ, họa sĩ

52
New cards

artisan (n)

(n) thợ thủ công, nghệ nhân

53
New cards

musician (n)

(n) nhạc sĩ, người chơi nhạc

54
New cards

composer (n)

(n) nhà soạn nhạc

55
New cards

performer (n)

(n) người biểu diễn, nghệ sĩ

56
New cards

photographer (n)

(n) nhiếp ảnh gia

57
New cards

sculptor (n)

(n) nhà điêu khắc

58
New cards

poet (n)

(n) nhà thơ, thi sĩ

59
New cards

dramatist (n)

(n) nhà soạn kịch

60
New cards

puppeteer (n)

(n) người điều khiển rối

61
New cards

character (n)

(n) nhân vật, tính cách

62
New cards

actress (n)

(n) nữ diễn viên

63
New cards

scientist (n)

(n) nhà khoa học

64
New cards

engineer (n)

(n) kỹ sư

65
New cards

collector (n)

(n) người sưu tầm

66
New cards

contestant (n)

(n) người thi đấu, thí sinh

67
New cards

visitor (n)

(n) khách du lịch, người thăm quan

68
New cards

creative (adj)

(adj) sáng tạo

69
New cards

talented (adj)

(adj) tài năng

70
New cards

artistic (adj)

(adj) thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật

71
New cards

famous (adj)

(adj) nổi tiếng

72
New cards

classical (adj)

(adj) cổ điển, thuộc về kinh điển

73
New cards

classic (adj, n)

(adj, n) kinh điển, đặc trưng / tác phẩm kinh điển

74
New cards

traditional (adj)

(adj) truyền thống

75
New cards

photogenic (adj)

(adj) ăn ảnh, đẹp trên ảnh

76
New cards

dramatic (adj)

(adj) kịch tính

77
New cards

compulsory (adj)

(adj) bắt buộc

78
New cards

hard

working (adj)

79
New cards

exciting (adj)

(adj) sôi nổi, thú vị

80
New cards

relaxing (adj)

(adj) thư giãn

81
New cards

peaceful (adj)

(adj) yên bình

82
New cards

friendly (adj)

(adj) thân thiện

83
New cards

visual (adj)

(adj) thuộc thị giác, nhìn thấy

84
New cards

original (adj)

(adj) nguyên bản, độc đáo

85
New cards

different from (adj.phr)

(adj.phr) khác với, khác nhau

86
New cards

hobby (n)

(n) sở thích

87
New cards

spare time (n.phr)

(n.phr) thời gian rảnh rỗi

88
New cards

prefer (v)

(v) thích hơn, ưa hơn

89
New cards

originate (v)

(v) bắt nguồn, xuất phát

90
New cards

listening to music (v.phr)

(v.phr) nghe nhạc

91
New cards

play the piano (v.phr)

(v.phr) chơi đàn piano

92
New cards

play the cello (v.phr)

(v.phr) chơi đàn cello

93
New cards

play musical instruments (v.phr)

(v.phr) chơi nhạc cụ

94
New cards

taking photos (v.phr)

(v.phr) chụp hình

95
New cards

playing computer games (v.phr)

(v.phr) chơi trò chơi điện tử

96
New cards

playing sports (v.phr)

(v.phr) chơi thể thao

97
New cards

turn up the volume (v.phr)

(v.phr) tăng âm lượng

98
New cards

share (v)

(v) chia sẻ

99
New cards

come to a decision (v.phr)

(v.phr) đưa ra quyết định

100
New cards

make a complaint (v.phr)

(v.phr) phàn nàn