1/111
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
classical music (n)
(n) nhạc cổ điển
folk music (n)
(n) nhạc dân gian
pop music (n)
(n) nhạc pop
country music (n)
(n) nhạc đồng quê
instrument (n)
(n) nhạc cụ, công cụ
instrumental (adj)
(adj) thuộc về nhạc cụ
compose (v)
(v) soạn, sáng tác
composition (n)
(n) tác phẩm (âm nhạc/văn học)
concert (n)
(n) buổi hòa nhạc
orchestra (n)
(n) dàn nhạc
choir (n)
(n) dàn hợp xướng, đội hát
chorus (n)
(n) điệp khúc
anthem (n)
(n) quốc ca, bài hát ca ngợi
melody (n)
(n) giai điệu
rhythm (n)
(n) nhịp điệu
harmony (n)
(n) sự hòa âm
lyrics (n)
(n) lời bài hát, lời ca
beat (n)
(n) nhịp
tune (n)
(n) điệu nhạc
solo (n)
(n) tiết mục đơn ca
album (n)
(n) tập hợp bài hát, album
genre (n)
(n) thể loại, loại hình
opera (n)
(n) nhạc kịch
musical performance (n.phr)
(n.phr) buổi biểu diễn âm nhạc
art (n)
(n) nghệ thuật, mỹ thuật
work of art (n.phr)
(n.phr) tác phẩm nghệ thuật, kiệt tác
art form (n.phr)
(n.phr) loại hình nghệ thuật
gallery / art gallery (n)
(n) phòng trưng bày nghệ thuật
exhibition (n)
(n) cuộc triển lãm
exhibit (v, n)
(v, n) trưng bày, vật trưng bày
display (v, n)
(v, n) trưng bày, hiển thị
collection (n)
(n) bộ sưu tập
portrait (n)
(n) chân dung, bức chân dung
portray (v)
(v) vẽ chân dung, miêu tả
sculpture (n)
(n) điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
sculpt (v)
(v) điêu khắc, tạc tượng
drawing (n)
(n) bản vẽ, tranh vẽ
draw (v)
(v) vẽ, rút
sketch (v)
(v) vẽ phác thảo
paintbrush (n)
(n) cọ vẽ
street painting (n.phr)
(n.phr) nghệ thuật vẽ đường phố
photography (n)
(n) nhiếp ảnh, hình ảnh
photograph (n, v)
(n, v) bức ảnh, chụp ảnh
puppet (n)
(n) con rối, bù nhìn
puppetry (n)
(n) nghệ thuật làm rối
water puppetry (n.phr)
(n.phr) múa rối nước
drama (n)
(n) kịch, tuồng
poetry (n)
(n) thơ ca, thi ca
perform (v)
(v) biểu diễn, thực hiện
performance (n)
(n) sự biểu diễn, hiệu suất
artist (n)
(n) nghệ sĩ, họa sĩ
artisan (n)
(n) thợ thủ công, nghệ nhân
musician (n)
(n) nhạc sĩ, người chơi nhạc
composer (n)
(n) nhà soạn nhạc
performer (n)
(n) người biểu diễn, nghệ sĩ
photographer (n)
(n) nhiếp ảnh gia
sculptor (n)
(n) nhà điêu khắc
poet (n)
(n) nhà thơ, thi sĩ
dramatist (n)
(n) nhà soạn kịch
puppeteer (n)
(n) người điều khiển rối
character (n)
(n) nhân vật, tính cách
actress (n)
(n) nữ diễn viên
scientist (n)
(n) nhà khoa học
engineer (n)
(n) kỹ sư
collector (n)
(n) người sưu tầm
contestant (n)
(n) người thi đấu, thí sinh
visitor (n)
(n) khách du lịch, người thăm quan
creative (adj)
(adj) sáng tạo
talented (adj)
(adj) tài năng
artistic (adj)
(adj) thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
famous (adj)
(adj) nổi tiếng
classical (adj)
(adj) cổ điển, thuộc về kinh điển
classic (adj, n)
(adj, n) kinh điển, đặc trưng / tác phẩm kinh điển
traditional (adj)
(adj) truyền thống
photogenic (adj)
(adj) ăn ảnh, đẹp trên ảnh
dramatic (adj)
(adj) kịch tính
compulsory (adj)
(adj) bắt buộc
hard
working (adj)
exciting (adj)
(adj) sôi nổi, thú vị
relaxing (adj)
(adj) thư giãn
peaceful (adj)
(adj) yên bình
friendly (adj)
(adj) thân thiện
visual (adj)
(adj) thuộc thị giác, nhìn thấy
original (adj)
(adj) nguyên bản, độc đáo
different from (adj.phr)
(adj.phr) khác với, khác nhau
hobby (n)
(n) sở thích
spare time (n.phr)
(n.phr) thời gian rảnh rỗi
prefer (v)
(v) thích hơn, ưa hơn
originate (v)
(v) bắt nguồn, xuất phát
listening to music (v.phr)
(v.phr) nghe nhạc
play the piano (v.phr)
(v.phr) chơi đàn piano
play the cello (v.phr)
(v.phr) chơi đàn cello
play musical instruments (v.phr)
(v.phr) chơi nhạc cụ
taking photos (v.phr)
(v.phr) chụp hình
playing computer games (v.phr)
(v.phr) chơi trò chơi điện tử
playing sports (v.phr)
(v.phr) chơi thể thao
turn up the volume (v.phr)
(v.phr) tăng âm lượng
share (v)
(v) chia sẻ
come to a decision (v.phr)
(v.phr) đưa ra quyết định
make a complaint (v.phr)
(v.phr) phàn nàn