1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fast fashion
(n) thời trang nhanh (quần áo sản xuất nhanh, giá rẻ, nhanh lỗi mốt)
Circular economy
(n) kinh tế tuần hoàn (mô hình tái chế, kéo dài tuổi thọ tài nguyên)
Linear economy
(n) kinh tế tuyến tính (mô hình truyền thống: khai thác - sản xuất - vứt bỏ)
Garment industry
(n) công nghiệp may mặc
Textile waste
(n) rác thải dệt may
Carbon footprint
(n) dấu chân carbon (lượng khí nhà kính phát thải)
Sweatshop
(n) công xưởng bóc lột lao động (lương thấp, điều kiện tồi tệ)
Sustainable fashion
(n) thời trang bền vững
Upcycling
(n) tái chế nâng cấp (biến rác thải thành sản phẩm có giá trị cao hơn)
Recycling
(n) tái chế (phân hủy rác thành nguyên liệu thô để làm sản phẩm mới)
Biodegradable fabric
(n) vải có thể tự phân hủy sinh học
Microfiber
(n) sợi vi nhựa, sợi tổng hợp siêu nhỏ (gây ô nhiễm nguồn nước)
Consumerism
(n) chủ nghĩa tiêu dùng (xu hướng mua sắm quá độ)
Overconsumption
(n) sự tiêu thụ quá mức
Landfill
(n) bãi chôn lấp rác thải
Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Ethical sourcing
(n) cung ứng có đạo đức (nguyên liệu minh bạch, không bóc lột)
Eco-conscious
(adj) có ý thức về môi trường
Durable
(adj) bền, chịu được hao mòn (trái nghĩa với mau hỏng)
Throwaway
(adj) dùng một lần, dễ dàng vứt bỏ (ví dụ: throwaway culture)
Exploit
(v) khai thác / bóc lột (ví dụ: exploit garment workers)
Discard
(v) loại bỏ, vứt bỏ (từ khóa C1 xuất hiện liên tục trong bài đọc rác thải)
Decompose
(v) phân hủy (rác hữu cơ, chất tự nhiên)
Incinerate
(v) thiêu đốt, đốt rác (bằng lò đốt)
Mass-produce
(v) sản xuất hàng loạt
Deplete
(v) làm cạn kiệt (tài nguyên thiên nhiên)
Outwear
(v/n) bền hơn, dùng được lâu hơn / áo khoác ngoài
Eco-friendly alternative
(n) giải pháp thay thế thân thiện với môi trường
Greenwashing
(n) tẩy xanh (chiêu trò quảng cáo giả vờ bảo vệ môi trường)
Second-hand
(adj) đã qua sử dụng, hàng cũ