Fast Fashion & Circular Economy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:21 PM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Fast fashion

(n) thời trang nhanh (quần áo sản xuất nhanh, giá rẻ, nhanh lỗi mốt)

2
New cards

Circular economy

(n) kinh tế tuần hoàn (mô hình tái chế, kéo dài tuổi thọ tài nguyên)

3
New cards

Linear economy

(n) kinh tế tuyến tính (mô hình truyền thống: khai thác - sản xuất - vứt bỏ)

4
New cards

Garment industry

(n) công nghiệp may mặc

5
New cards

Textile waste

(n) rác thải dệt may

6
New cards

Carbon footprint

(n) dấu chân carbon (lượng khí nhà kính phát thải)

7
New cards

Sweatshop

(n) công xưởng bóc lột lao động (lương thấp, điều kiện tồi tệ)

8
New cards

Sustainable fashion

(n) thời trang bền vững

9
New cards

Upcycling

(n) tái chế nâng cấp (biến rác thải thành sản phẩm có giá trị cao hơn)

10
New cards

Recycling

(n) tái chế (phân hủy rác thành nguyên liệu thô để làm sản phẩm mới)

11
New cards

Biodegradable fabric

(n) vải có thể tự phân hủy sinh học

12
New cards

Microfiber

(n) sợi vi nhựa, sợi tổng hợp siêu nhỏ (gây ô nhiễm nguồn nước)

13
New cards

Consumerism

(n) chủ nghĩa tiêu dùng (xu hướng mua sắm quá độ)

14
New cards

Overconsumption

(n) sự tiêu thụ quá mức

15
New cards

Landfill

(n) bãi chôn lấp rác thải

16
New cards

Supply chain

(n) chuỗi cung ứng

17
New cards

Ethical sourcing

(n) cung ứng có đạo đức (nguyên liệu minh bạch, không bóc lột)

18
New cards

Eco-conscious

(adj) có ý thức về môi trường

19
New cards

Durable

(adj) bền, chịu được hao mòn (trái nghĩa với mau hỏng)

20
New cards

Throwaway

(adj) dùng một lần, dễ dàng vứt bỏ (ví dụ: throwaway culture)

21
New cards

Exploit

(v) khai thác / bóc lột (ví dụ: exploit garment workers)

22
New cards

Discard

(v) loại bỏ, vứt bỏ (từ khóa C1 xuất hiện liên tục trong bài đọc rác thải)

23
New cards

Decompose

(v) phân hủy (rác hữu cơ, chất tự nhiên)

24
New cards

Incinerate

(v) thiêu đốt, đốt rác (bằng lò đốt)

25
New cards

Mass-produce

(v) sản xuất hàng loạt

26
New cards

Deplete

(v) làm cạn kiệt (tài nguyên thiên nhiên)

27
New cards

Outwear

(v/n) bền hơn, dùng được lâu hơn / áo khoác ngoài

28
New cards

Eco-friendly alternative

(n) giải pháp thay thế thân thiện với môi trường

29
New cards

Greenwashing

(n) tẩy xanh (chiêu trò quảng cáo giả vờ bảo vệ môi trường)

30
New cards

Second-hand

(adj) đã qua sử dụng, hàng cũ

31
New cards