1/91
Danh sách các từ vựng và các dạng từ liên quan trong bài học Unit 1 Local Community.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artisan (n)
thợ thủ công
artisanal (adj)
(cái) được làm thủ công
attraction (n)
điểm thu hút
attract (v)
thu hút
attractive (adj)
thu hút, hấp dẫn
attractively (adv)
1 cách lôi cuốn, thu hút
community (n)
cộng đồng
communal (adj)
cộng đồng, công cộng - shared
craft (n)
nghề thủ công
craftsman (n)
thợ thủ công
craft (v)
chế tác, làm thủ công / handcraft
crime (n)
tội ác, hành vi phạm tội
criminal (adj)
có vẻ tội lỗi
criminal (n)
tội phạm
criminally (adv)
một cách phạm pháp, một cách cực kì
criminal negligent
cẩu thả đến mức phạm tội hình sự
electricity (n)
điện
electrify (v)
truyền điện
electrical (adj)
liên quan tới điện, thuộc ngành điện
electric (adj)
chạy bằng điện
electrically (adv)
bằng điện, nhờ điện
electrician (n)
thợ điện
electronic (adj)
hoạt động - điện tử
equipment (n)
thiết bị
equip (v)
trang bị
equipped (adj)
được trang bị
facilitate (v)
tạo điều kiện thuận lợi
fragrance (n)
hương thơm
fragrant (adj)
thơm
function (n)
chức năng
function (v)
hoạt động, có chức năng là
functional (adj)
thiết thực, hữu dụng
generation (n)
thế hệ
generate (v)
tạo ra
generational (adj)
thuộc về thế hệ
handcraft (v)
làm thủ công, (n) đồ thủ công
handcrafted (adj)
thủ công
locality (n)
khu vực lân cận
local (adj)
địa phương
locate (v)
nằm ở
slocal lady)
địa phương
neighbourhood (n)
khu phố
neighbour (v)
ở cạnh, gần, (n) hàng xóm
neighbouring (adj)
láng giềng
obey (v)
tuân theo
obedience (n)
sự vâng lời
obedient (adj)
biết nghe lời, ngoan
obediently (adv)
ngoan ngoãn, cách vâng lời
originate (v)
bắt nguồn từ
originality (n)
tính chất nguồn gốc
origin (n)
nguồn gốc
original (adj)
nguyên bản
original (n)
bản gốc
originally (adv)
cái tính nguyên bản
pleasure (n)
điều thú vị
please (v)
hài lòng
pleasant (adj)
dễ chịu
preserve (v)
bảo tồn
preservation (n)
sự bảo tồn
preserved (adj)
được bảo tồn
well preserved (adj)
được bảo quản tốt
prevent (v)
ngăn chặn
prevention (n)
sự ngăn chặn
preventive (adj)
ngăn ngừa
preventively (adv)
1 cách phòng ngừa
process (v)
xử lí, (n) quá trình
processed (adj)
đã chế biến, xử lí
short (adj)
thấp, lùn, ngắn
shorten (v)
rút ngắn
shortage (n)
sự thiếu hụt, số lượng thiếu
shortly (adv)
ngắn gọn
solve (v)
giải quyết
solution (n)
giải pháp
solvable (adj)
có thể giải quyết được
special (adj)
đặc biệt
speciality (n)
đặc sản
specialize (v)
làm cho đặc biệt, chuyên về
especially (adv)
đặc biệt, riêng biệt, chỉ dành cho
specialist (n)
chuyên gia = expert, master, old hand, skilled person
suburb (n)
vùng ngoại ô
suburban (adj)
ngoại ô
technique (n)
kỹ thuật, phương pháp
technical (adj)
thuộc khoa học kỹ thuật, kỹ thuật
technically (adv)
mang tính kỹ thuật
technician (n)
nhà kỹ thuật viên
traditional (adj)
truyền thống
traditionally (adv)
theo truyền thống, phong tục
tradition (n)
truyền thống, phong tục, tập quán
use (n)
sử dụng, công dụng, tác dụng
wrap (v)
gói
wrapper (n)
giấy gói
wrapped (adj)
được bọc lại