1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
prepare (v)/prɪˈpeə(r)/
chuẩn bị
preparation (n)
sự chuẩn bị
divide (v) /dɪˈvaɪd/
chia, phân chia
chore (n) /tʃɔːz/
việc vặt trong nhà
household (n,adj) /ˈhaʊshəʊld/
hộ gia đình, thuộc về gia đình
equally (adv) /ˈiːkwəli/
một cách bình đẳng, đều nhau
equal (adj, n)
bình đẳng, ngang nhau
equality (n)
sự bình đẳng
daily experience (phr n) /ˈdeɪli ɪkˈspɪəriəns/
trải nghiệm hằng ngày
personal choice (phr n) /ˈpɜːsənl tʃɔɪs/
sự lựa chọn cá nhân
school sports field (phr n) /skuːl spɔːts fiːld/
sân thể thao của trường học
table manner (phr n) /ˈteɪbl ˈmænə(r)/
phép ăn uống trên bàn ăn
tidy up (phr v) /ˈtaɪdi ʌp/
dọn dẹp gọn gàng, ngăn nắp