BLG 14/07/26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:59 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

祈求

qíqiú · động từ · khẩn cầu, cầu xin

2
New cards

枯死

kūsǐ · động từ · khô héo đến chết

3
New cards

旅程

lǚchéng · danh từ · hành trình

4
New cards

尽头

jìntóu · danh từ · điểm cuối, tận cùng

5
New cards

甜蜜

tiánmì · tính từ · ngọt ngào, hạnh phúc

6
New cards

干扰理论

gānrǎo lǐlùn · danh từ · thuyết giao thoa, thuyết can nhiễu

7
New cards

归根结底

guī gēn jié dǐ · thành ngữ · rốt cuộc, chung quy lại

8
New cards

专业人士

zhuānyè rénshì · danh từ · chuyên gia, người có chuyên môn

9
New cards

归咎于

guījiùyú · động từ · đổ lỗi cho

10
New cards

凭直觉

píng zhíjué · cụm từ · dựa vào trực giác

11
New cards

节点

jiédiǎn · danh từ · nút giao, điểm mấu chốt

12
New cards

总是

zǒngshì · trạng từ · luôn luôn

13
New cards

经年累月

jīng nián lěi yuè · thành ngữ · trải qua nhiều năm tháng, tích lũy dần dần

14
New cards

屏住

bǐngzhù · động từ · nín, giữ (hơi thở)

15
New cards

制胜

zhìshèng · động từ · giành chiến thắng, chế thắng

16
New cards

捂捂

wǔwǔ · động từ · ủ, che đậy, làm ấm

17
New cards

边角料

biānjiǎoliào · danh từ · phần thừa, phế liệu

18
New cards

赤砂糖

chìshātáng · danh từ · đường đỏ thô, đường nâu thô

19
New cards

清香

qīngxiāng · tính từ · thơm dịu, thanh hương

20
New cards

甘蔗

gānzhè · danh từ · cây mía

21
New cards

一股

yì gǔ · lượng từ · một luồng, một đợt

22
New cards

红糖

hóngtáng · danh từ · đường đỏ

23
New cards

能耐

néngnai · danh từ · năng lực, bản lĩnh, tài cán

24
New cards

体格

tǐgé · danh từ · thể chất, vóc dáng

25
New cards

灭火器

mièhuǒqì · danh từ · bình chữa cháy

26
New cards

天花板

tiānhuābǎn · danh từ · trần nhà

27
New cards

秘密武器

mìmì wǔqì · danh từ · vũ khí bí mật, bí quyết thành công