1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
祈求
qíqiú · động từ · khẩn cầu, cầu xin
枯死
kūsǐ · động từ · khô héo đến chết
旅程
lǚchéng · danh từ · hành trình
尽头
jìntóu · danh từ · điểm cuối, tận cùng
甜蜜
tiánmì · tính từ · ngọt ngào, hạnh phúc
干扰理论
gānrǎo lǐlùn · danh từ · thuyết giao thoa, thuyết can nhiễu
归根结底
guī gēn jié dǐ · thành ngữ · rốt cuộc, chung quy lại
专业人士
zhuānyè rénshì · danh từ · chuyên gia, người có chuyên môn
归咎于
guījiùyú · động từ · đổ lỗi cho
凭直觉
píng zhíjué · cụm từ · dựa vào trực giác
节点
jiédiǎn · danh từ · nút giao, điểm mấu chốt
总是
zǒngshì · trạng từ · luôn luôn
经年累月
jīng nián lěi yuè · thành ngữ · trải qua nhiều năm tháng, tích lũy dần dần
屏住
bǐngzhù · động từ · nín, giữ (hơi thở)
制胜
zhìshèng · động từ · giành chiến thắng, chế thắng
捂捂
wǔwǔ · động từ · ủ, che đậy, làm ấm
边角料
biānjiǎoliào · danh từ · phần thừa, phế liệu
赤砂糖
chìshātáng · danh từ · đường đỏ thô, đường nâu thô
清香
qīngxiāng · tính từ · thơm dịu, thanh hương
甘蔗
gānzhè · danh từ · cây mía
一股
yì gǔ · lượng từ · một luồng, một đợt
红糖
hóngtáng · danh từ · đường đỏ
能耐
néngnai · danh từ · năng lực, bản lĩnh, tài cán
体格
tǐgé · danh từ · thể chất, vóc dáng
灭火器
mièhuǒqì · danh từ · bình chữa cháy
天花板
tiānhuābǎn · danh từ · trần nhà
秘密武器
mìmì wǔqì · danh từ · vũ khí bí mật, bí quyết thành công