2000 từ vựng Oxford B2-C1 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:41 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

abolish (v)

thủ tiêu, bãi bỏ, hủy bỏ

2
New cards

abortion (n)

sự sẩy thai, sự phá thai

3
New cards

absence (n)

sự vắng mặt, sự nghỉ (học)

4
New cards

absent (adj)

vắng mặt

5
New cards

absorb (v)

hút, hấp thu (nước)

6
New cards

abstract (adj)

trừu tượng

7
New cards

absurd (adj)

vô lý

8
New cards

abuse (n,v)

sự lạm dụng, sự ngược đãi

9
New cards

academy (n)

học viện

10
New cards

accelerate(v)

làm nhanh thêm

11
New cards

accent (n)

giọng nói, trọng âm, nét nhấn

12
New cards

acceptance (n)

sự chấp nhận, sự chấp thuận

13
New cards

accessible (adj)

có thể tới được, có thể gần được

14
New cards

accidentally (adv)

ngẫu nhiên

15
New cards

accommodate (v)

chứa được, cung cấp chỗ ở cho

16
New cards

accommodation (n)

nơi ở, nơi ăn chốn ở

17
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, làm xong, làm trọn

18
New cards

accomplishment (n)

sự hoàn thành, sự làm xong, sự làm trọn

19
New cards

accordingly (adv)

do đó, vì vậy, cho nên

20
New cards

accountability (n)

trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích

21
New cards

accountable (adj)

chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích

22
New cards

accountant (n)

kế toán

23
New cards

accumulate (v)

chất đống, chồng chất, tích lũy, gom góp lại

24
New cards

accumulation (n)

sự chất đống, sự chồng chất

25
New cards

accuracy (n)

sự chính xác

26
New cards

accurately (adv)

đúng đắn, chính xác, xác đáng

27
New cards

accusation (n)

lời cáo buộc

28
New cards

accused (n)

bị cáo

29
New cards

acid (n, adj)

axit

30
New cards

acquisition (n)

sự được, sự giành được

31
New cards

acre (n)

mẫu Anh (khoảng 0,4 hecta)

32
New cards

activate (v)

(sinh vật học) hoạt hóa, làm hoạt động

33
New cards

activation (n)

sự hoạt hóa

34
New cards

activist (n)

phần tử tích cực

35
New cards

acute (adj)

cấp tính; gay gắt, nghiêm trọng

36
New cards

adaptation (n)

tác phẩm phóng tác; sự thích nghi

37
New cards

addiction (n)

thói nghiện

38
New cards

additionally (adv)

thêm nữa, ngoài ra