1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
수돗물이 안 나오다
Không có nước
전기가 나가다
Cúp điện
변기가 막히다
Tắc bồn cầu
물이 새다
Bị rỉ nước
소음이 심하다
Tiếng ồn nghiêm trọng
난방이 안되다
Sưởi không được
이상한 냄새가 나다
Có mùi lạ
물이 안 내려가다
Nước không thoát được
계약서
Bản hợp đồng
보증금
Tiền cọc
포함되다
Được bao gồm
계약 시간
Thời hạn hợp đồng
공과금
Chi phí tiện ích
남부하다
Đóng, nộp phí
계약하다
Ký kết hợp đồng
연체료
Lãi quá hạn, phí trả chậm
밀리다
Bị dồn lại
지출
Chi tiêu
아끼다
Tiết kiệm (dùng ít lại)
수입
Thu nhập/Nhập khẩu
절약하다
Tiết kiệm (có muc đích)
늘다
Tăng
낭비하다
Lãng phí
줄다
Giảm
저축하다
Tích luỹ (tiền bạc)
쌓다
Tích luỹ (kno, stress,…)