3B-B6: Sinh hoạt

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:05 PM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

수돗물이 안 나오다

Không có nước

2
New cards

전기가 나가다

Cúp điện

3
New cards

변기가 막히다

Tắc bồn cầu

4
New cards

물이 새다

Bị rỉ nước

5
New cards

소음이 심하다

Tiếng ồn nghiêm trọng

6
New cards

난방이 안되다

Sưởi không được

7
New cards

이상한 냄새가 나다

Có mùi lạ

8
New cards

물이 안 내려가다

Nước không thoát được

9
New cards

계약서

Bản hợp đồng

10
New cards

보증금

Tiền cọc

11
New cards

포함되다

Được bao gồm

12
New cards

계약 시간

Thời hạn hợp đồng

13
New cards

공과금

Chi phí tiện ích

14
New cards

남부하다

Đóng, nộp phí

15
New cards

계약하다

Ký kết hợp đồng

16
New cards

연체료

Lãi quá hạn, phí trả chậm

17
New cards

밀리다

Bị dồn lại

18
New cards

지출

Chi tiêu

19
New cards

아끼다

Tiết kiệm (dùng ít lại)

20
New cards

수입

Thu nhập/Nhập khẩu

21
New cards

절약하다

Tiết kiệm (có muc đích)

22
New cards

늘다

Tăng

23
New cards

낭비하다

Lãng phí

24
New cards

줄다

Giảm

25
New cards

저축하다

Tích luỹ (tiền bạc)

26
New cards

쌓다

Tích luỹ (kno, stress,…)