Thẻ ghi nhớ: Health and fitness Word pattern | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

Addicted to sth

Nghiện cái gì. Ví dụ: He is addicted to video games. (Anh ấy nghiện chơi game.) → Dùng khi ai đó không thể ngừng làm điều gì đó.

2
New cards

Need to do

Cần làm gì. Ví dụ: I need to study for the exam. (Tôi cần học cho kỳ thi.) → Dùng khi diễn tả điều gì đó cần được thực hiện.

3
New cards

Need doing

Cần được làm. Ví dụ: This room needs cleaning. (Căn phòng này cần được dọn dẹp.) → Dùng khi nói về việc cần được hoàn thành.

4
New cards

In need of

Cần cái gì. Ví dụ: She is in need of help. (Cô ấy đang cần sự giúp đỡ.) → Dùng khi ai đó thực sự cần một thứ gì đó.

5
New cards

No need for

Không cần thiết. Ví dụ: There's no need for you to worry. (Không cần lo lắng đâu.) → Dùng khi điều gì đó không cần thiết.

6
New cards

Attempt to do

Cố gắng làm gì. Ví dụ: He attempted to climb the mountain. (Anh ấy đã cố gắng leo núi.) → Dùng khi nói về nỗ lực làm điều gì đó.

7
New cards

Operate on sb/sth

Phẫu thuật cho ai đó/cái gì. Ví dụ: The doctor operated on his knee. (Bác sĩ đã phẫu thuật đầu gối của anh ấy.) → Dùng khi nói về phẫu thuật.

8
New cards

Benefit from sth

Hưởng lợi từ cái gì. Ví dụ: He benefited from the new policy. (Anh ấy hưởng lợi từ chính sách mới.) → Dùng khi ai đó có lợi từ điều gì đó.

9
New cards

A benefit of sth

Lợi ích của cái gì. Ví dụ: One benefit of exercise is better health. (Một lợi ích của việc tập thể dục là có sức khỏe tốt hơn.) → Dùng khi liệt kê lợi ích của điều gì đó.

10
New cards

Suffer from sth

Chịu đựng/bị bệnh gì. Ví dụ: She suffers from migraines. (Cô ấy bị chứng đau nửa đầu.) → Dùng khi nói về bệnh tật hoặc đau đớn kéo dài.

11
New cards

Suffer sth

Chịu đựng điều gì. Ví dụ: He suffered a heart attack. (Anh ấy bị đau tim.) → Dùng khi ai đó trải qua một sự kiện tiêu cực.

12
New cards

Complain (to sb) (about sth/sb doing)

Phàn nàn với ai về cái gì. Ví dụ: She complained to the manager about the service. (Cô ấy phàn nàn với quản lý về dịch vụ.) → Dùng khi ai đó bày tỏ sự không hài lòng.

13
New cards

Complain of sth

Kêu ca về bệnh gì. Ví dụ: He complained of a headache. (Anh ấy kêu đau đầu.) → Dùng khi nói về triệu chứng bệnh.

14
New cards

Tired of sth/doing

Chán nản với điều gì. Ví dụ: I'm tired of waiting. (Tôi chán đợi rồi.) → Dùng khi ai đó mệt mỏi hoặc chán làm gì đó.

15
New cards

Cope with sth/doing

Đối phó với điều gì. Ví dụ: She is struggling to cope with stress. (Cô ấy đang vật lộn để đối phó với căng thẳng.) → Dùng khi ai đó đang cố gắng giải quyết một vấn đề.

16
New cards

Try to do

Cố gắng làm gì. Ví dụ: I'll try to finish my homework tonight. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập tối nay.) → Dùng khi nói về nỗ lực làm gì đó.

17
New cards

Try sth/sb/doing

Thử cái gì/làm gì. Ví dụ: Try eating less sugar. (Hãy thử ăn ít đường hơn.) → Dùng khi ai đó thử một phương pháp hoặc cách làm mới.

18
New cards

Try and do

Cố gắng làm gì. Ví dụ: Try and stay calm. (Cố gắng giữ bình tĩnh.) → Dùng khi khuyến khích ai đó thử làm gì.

19
New cards

Inject sth into sth/sb

Tiêm cái gì vào cái gì/ai đó. Ví dụ: The doctor injected the vaccine into my arm. (Bác sĩ tiêm vắc-xin vào tay tôi.) → Dùng khi nói về tiêm thuốc hoặc chất lỏng.

20
New cards

Worry about sth/sb doing

Lo lắng về điều gì/ai đó làm gì. Ví dụ: She worries about her son driving at night. (Cô ấy lo lắng khi con trai lái xe vào ban đêm.) → Dùng khi ai đó lo lắng về một tình huống hoặc người khác làm gì đó.

21
New cards

Worried that

Lo lắng rằng. Ví dụ: I'm worried that she hasn't called yet. (Tôi lo rằng cô ấy vẫn chưa gọi.) → Dùng khi diễn tả sự lo lắng về một tình huống cụ thể.

22
New cards

Worried about/by

Lo lắng về điều gì. Ví dụ: He's worried about his test results. (Anh ấy lo lắng về kết quả thi của mình.) → Dùng khi nói về nỗi lo chung.

23
New cards

Lead to sth/(your) doing

Dẫn đến điều gì. Ví dụ: Poor diet can lead to serious health problems. (Chế độ ăn kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) → Dùng khi nói về nguyên nhân dẫn đến kết quả.

24
New cards

Worth sth/doing

Đáng giá, đáng làm. Ví dụ: That book is worth reading. (Cuốn sách đó đáng đọc.) → Dùng khi đánh giá điều gì đó có giá trị hay không.

25
New cards

Likely to do

Có khả năng làm gì. Ví dụ: She is likely to win the race. (Cô ấy có khả năng sẽ thắng cuộc đua.) → Dùng khi dự đoán điều gì đó có thể xảy ra.

26
New cards

It is (un)likely that

(Không) có khả năng rằng. Ví dụ: It's unlikely that he will come. (Có vẻ như anh ấy sẽ không đến.) → Dùng khi đưa ra dự đoán.