1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Addicted to sth
Nghiện cái gì. Ví dụ: He is addicted to video games. (Anh ấy nghiện chơi game.) → Dùng khi ai đó không thể ngừng làm điều gì đó.
Need to do
Cần làm gì. Ví dụ: I need to study for the exam. (Tôi cần học cho kỳ thi.) → Dùng khi diễn tả điều gì đó cần được thực hiện.
Need doing
Cần được làm. Ví dụ: This room needs cleaning. (Căn phòng này cần được dọn dẹp.) → Dùng khi nói về việc cần được hoàn thành.
In need of
Cần cái gì. Ví dụ: She is in need of help. (Cô ấy đang cần sự giúp đỡ.) → Dùng khi ai đó thực sự cần một thứ gì đó.
No need for
Không cần thiết. Ví dụ: There's no need for you to worry. (Không cần lo lắng đâu.) → Dùng khi điều gì đó không cần thiết.
Attempt to do
Cố gắng làm gì. Ví dụ: He attempted to climb the mountain. (Anh ấy đã cố gắng leo núi.) → Dùng khi nói về nỗ lực làm điều gì đó.
Operate on sb/sth
Phẫu thuật cho ai đó/cái gì. Ví dụ: The doctor operated on his knee. (Bác sĩ đã phẫu thuật đầu gối của anh ấy.) → Dùng khi nói về phẫu thuật.
Benefit from sth
Hưởng lợi từ cái gì. Ví dụ: He benefited from the new policy. (Anh ấy hưởng lợi từ chính sách mới.) → Dùng khi ai đó có lợi từ điều gì đó.
A benefit of sth
Lợi ích của cái gì. Ví dụ: One benefit of exercise is better health. (Một lợi ích của việc tập thể dục là có sức khỏe tốt hơn.) → Dùng khi liệt kê lợi ích của điều gì đó.
Suffer from sth
Chịu đựng/bị bệnh gì. Ví dụ: She suffers from migraines. (Cô ấy bị chứng đau nửa đầu.) → Dùng khi nói về bệnh tật hoặc đau đớn kéo dài.
Suffer sth
Chịu đựng điều gì. Ví dụ: He suffered a heart attack. (Anh ấy bị đau tim.) → Dùng khi ai đó trải qua một sự kiện tiêu cực.
Complain (to sb) (about sth/sb doing)
Phàn nàn với ai về cái gì. Ví dụ: She complained to the manager about the service. (Cô ấy phàn nàn với quản lý về dịch vụ.) → Dùng khi ai đó bày tỏ sự không hài lòng.
Complain of sth
Kêu ca về bệnh gì. Ví dụ: He complained of a headache. (Anh ấy kêu đau đầu.) → Dùng khi nói về triệu chứng bệnh.
Tired of sth/doing
Chán nản với điều gì. Ví dụ: I'm tired of waiting. (Tôi chán đợi rồi.) → Dùng khi ai đó mệt mỏi hoặc chán làm gì đó.
Cope with sth/doing
Đối phó với điều gì. Ví dụ: She is struggling to cope with stress. (Cô ấy đang vật lộn để đối phó với căng thẳng.) → Dùng khi ai đó đang cố gắng giải quyết một vấn đề.
Try to do
Cố gắng làm gì. Ví dụ: I'll try to finish my homework tonight. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập tối nay.) → Dùng khi nói về nỗ lực làm gì đó.
Try sth/sb/doing
Thử cái gì/làm gì. Ví dụ: Try eating less sugar. (Hãy thử ăn ít đường hơn.) → Dùng khi ai đó thử một phương pháp hoặc cách làm mới.
Try and do
Cố gắng làm gì. Ví dụ: Try and stay calm. (Cố gắng giữ bình tĩnh.) → Dùng khi khuyến khích ai đó thử làm gì.
Inject sth into sth/sb
Tiêm cái gì vào cái gì/ai đó. Ví dụ: The doctor injected the vaccine into my arm. (Bác sĩ tiêm vắc-xin vào tay tôi.) → Dùng khi nói về tiêm thuốc hoặc chất lỏng.
Worry about sth/sb doing
Lo lắng về điều gì/ai đó làm gì. Ví dụ: She worries about her son driving at night. (Cô ấy lo lắng khi con trai lái xe vào ban đêm.) → Dùng khi ai đó lo lắng về một tình huống hoặc người khác làm gì đó.
Worried that
Lo lắng rằng. Ví dụ: I'm worried that she hasn't called yet. (Tôi lo rằng cô ấy vẫn chưa gọi.) → Dùng khi diễn tả sự lo lắng về một tình huống cụ thể.
Worried about/by
Lo lắng về điều gì. Ví dụ: He's worried about his test results. (Anh ấy lo lắng về kết quả thi của mình.) → Dùng khi nói về nỗi lo chung.
Lead to sth/(your) doing
Dẫn đến điều gì. Ví dụ: Poor diet can lead to serious health problems. (Chế độ ăn kém có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) → Dùng khi nói về nguyên nhân dẫn đến kết quả.
Worth sth/doing
Đáng giá, đáng làm. Ví dụ: That book is worth reading. (Cuốn sách đó đáng đọc.) → Dùng khi đánh giá điều gì đó có giá trị hay không.
Likely to do
Có khả năng làm gì. Ví dụ: She is likely to win the race. (Cô ấy có khả năng sẽ thắng cuộc đua.) → Dùng khi dự đoán điều gì đó có thể xảy ra.
It is (un)likely that
(Không) có khả năng rằng. Ví dụ: It's unlikely that he will come. (Có vẻ như anh ấy sẽ không đến.) → Dùng khi đưa ra dự đoán.