1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
voyage (n.m)
du lịch
aéroport (n.m)
sân bay
vol (n.m)
chuyến bay
valise (n.f)
va li
taxi (n.m)
taxi
monorail (n.m)
đường sắt 1 ray
quitter
rời khỏi
trek (n.m)
chuyến leo núi
randonnée (n.f)
chuyến đi đường dài
marche (n.f)
đi bộ
appréciation (n.f)
nhận xét, ý kiến đánh giá
moderne
hiện đại
traditionel - traditionnelle
truyền thống
magique = merveilleux = fabuleux
tuyệt vời, kì diệu
délicieux - délicieuse
ngon
animé - animée
sống động, sinh động
concours (n.m)
cuộc thi
prix (n.m)
giải thưởng
texte (n.m)
văn bản, bài viết
dessin (n.m)
tranh vẽ
jeu (n.m)
trò chơi
publicité (n.f)
quảng cáo
agence de voyages (n.f)
công ty du lịch
sponsor (n.m)
nhà tài trợ
thème (n.m)
chủ đề
trouver
tìm, thấy
gagner
thắng, kiếm được, dành được
dessinateur - dessinatrice
ng vẽ bằng bút chì, mực
peintre
ng vẽ bằng sơn, màu
arrêter
ngừng
témoignage
lời khai
voyageur (n.m)
du khách
calme
yên tĩnh
ordinaire = normal
bình thường
typique
đặc trưng
original
độc đáo, đặc biệt
mauvais - mauvaise
xấu, tệ
voir
nhìn, thấy, xem, gặp
boire
uống
découvrir
khám phá, phát hiện, tìm ra