Bài 54: 산업 안전 및 보건 수칙 (An toàn lao động và quy định về sức khoẻ)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng về an toàn lao động, quy định sức khỏe và các thiết bị thoát hiểm trong môi trường công nghiệp.

Last updated 1:05 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

산업 안전

An toàn công nghiệp

2
New cards

보건 수칙

Quy định về sức khoẻ

3
New cards

음식물을 섭취하다

Hấp thu đồ ăn / ăn

4
New cards

환기 장치를 켜다

Mở hệ thống đối lưu khí

5
New cards

작업 후에 샤워하다

Tắm sau khi làm việc

6
New cards

화학물질

Chất hoá học

7
New cards

석면

Amiang/ khoáng vật silicat

8
New cards

개인 보호구를 착용하다

Mặc đồ bảo hộ cá nhân

9
New cards

출입 금지 장소

Địa điểm cấm hút thuốc

10
New cards

소음

Tiếng ồn

11
New cards

귀마개를 착용하다

Sử dụng nút bịt lỗ tai

12
New cards

밀폐공간

Không gian kín

13
New cards

산소 부족 시 작업을 중단하고 대피하다

Dừng làm việc và sơ tán khi thiếu oxy

14
New cards

수칙을 지키다

Theo quy định/ quy tắc

15
New cards

수칙을 어기다

Không tuân theo quy định/ quy tắc

16
New cards

화학물질을 혼합하다

Trộn chất hoá học

17
New cards

산업 재해 예방

Ngăn chặn tai nạn công nghiệp

18
New cards

준수 사항

Điều khoản cần tuân thủ

19
New cards

정비

Trang bị

20
New cards

수리

Sửa chữa

21
New cards

교체 작업

Thay thế

22
New cards

안전보건교육 실시

Thực hiện giáo dục an toàn và sức khoẻ

23
New cards

점검수리

Sửa chữa kiểm tra

24
New cards

전원 차단

Ngắt nguồn điện

25
New cards

스위치 잠금장치 설치

Cài đặt hệ thống khoá công tắc

26
New cards

안전보건표지판 설치

Cài đặt biển báo an toàn

27
New cards

작업 수칙 준수

Tuân thủ quy tắc làm việc

28
New cards

끼일 수 있는 곳

Nơi có khả năng bị kẹt

29
New cards

방호덮개 설치

Lắp đặt nắp bảo vệ

30
New cards

방호장치 해체 금지

Cấm tháo dỡ thiết bị bảo vệ

31
New cards

동작 중인 기계에 접촉 금지

Cấm tiếp xúc với máy đang chạy

32
New cards

작업 발판

Nơi làm việc

33
New cards

안전 난간 설치

Trang bị đường ray an toàn

34
New cards

개구부 방호덮개 설치

Trang bị nắp bảo vệ khe hở

35
New cards

안전대 착용

Sử dụng dây an toàn

36
New cards

안전모

Mũ bảo hộ

37
New cards

안전대

Dây an toàn

38
New cards

안전화

Giày bảo hộ an toàn

39
New cards

사고를 막다

Ngăn chặn sự cố/ tai nạn

40
New cards

사고를 줄이다

Giảm sự cố/ tai nạn

41
New cards

조작하다

Vận hành

42
New cards

반드시

Nhất định phải

43
New cards

대피로 표지

Biển báo thoát hiểm

44
New cards

비상구

Cửa thoát hiểm

45
New cards

비상 창문

Cửa sổ thoát hiểm

46
New cards

탈출 사다리

Thang thoát hiểm

47
New cards

구조 창문

Cửa sổ cứu hộ

48
New cards

시계반대 방향으로 돌리는 열림

Thông báo quay lại theo hướng ngược chiều kim đồng hồ

49
New cards

시계 방향으로 돌리면 열림

Thông báo quay lại theo hướng chiều kim đồng hồ

50
New cards

왼쪽으로 밀면 열리는 문

Cửa mở khi đẩy về bên trái

51
New cards

오른쪽으로 밀면 열리는 문

Cửa mở khi đẩy về bên phải

52
New cards

왼쪽을 당기면 열리는 문

Cửa mở khi kéo về bên trái

53
New cards

오른쪽으로 당기면 열리는 문

Cửa mở khi kéo về bên phải

54
New cards

비상망치

Búa đập khẩn cấp