Day 64

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

判断

Nhận xét / Đánh giá - pànduàn

2
New cards

批评

Phê bình - pīpíng

3
New cards

情况

Tình hình / Tình huống - qíngkuàng

4
New cards

社会

Xã hội - shèhuì

5
New cards

生意

Việc kinh doanh / Buôn bán - shēngyi

6
New cards

申请

Xin / Nộp đơn - shēnqǐng

7
New cards

失败

Thất bại - shībài

8
New cards

适应

Thích nghi - shìyìng

9
New cards

教育

Giáo dục / Dạy dỗ - jiàoyù

10
New cards

镜子

Gương / Gương soi - jìngzi

11
New cards

技术

Kỹ thuật / Công nghệ - jìshù

12
New cards

客厅

Phòng khách - kètīng

13
New cards

流利

Lưu loát / Trôi chảy - liúlì

14
New cards

流行

Phổ biến / Được nhiều người ưa chuộng - liúxíng

15
New cards

免费

Miễn phí - miǎnfèi

16
New cards

密码

Mật mã / Mật khẩu - mìmǎ

17
New cards

民族

Dân tộc - mínzú

18
New cards

举办

Tổ chức / Tiến hành - jǔbàn

19
New cards

接受

Chấp nhận / Tiếp nhận - jiēshòu

20
New cards

签证

Thị thực / Visa - qiānzhèng