capsule
n bao con nhộng
compound
n hợp chất
1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
capsule
n bao con nhộng
compound
n hợp chất
dose
n. liều ( thuốc )
exposure
n. sự phơi bày
emission
n. khí thải
contagious
adj. truyền nhiễm, lây
bleach
n. thuốc tẩy
additives
n chất phụ gia
substance
n. chất
radiation
n. nhiệt, phóng xạ
in the distance
tại một điểm rất xa
extraodinary
adj phi thường
moving
adj cảm động
gripping
adj hấp dẫn
equivalent
n tương đương + of