1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
他
tā
anh ấy

她
tā
Cô ấy, bà ấy

它
tā
nó (chỉ con vật, đồ vật)
的
de
của
汉语
hàn yǔ
tiếng hán

哪
nǎ
nào
国
guó
nước, quốc gia
呢
ne
(trợ từ ngữ khí)
thế, nhỉ, vậy, nhé, cơ
朋友
péngyou
bạn bè

谁
shéi
ai, người nào

同学
tóng xué
Bạn học

她是谁?
Cô ấy là ai?
