1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cross-section (noun)
mặt cắt ngang
particle (noun)
hạt, phân tử nhỏ
trace (verb, ph verb, noun)
dấu vết; lần theo dấu vết
integral (adj)
thiết yếu, không thể thiếu
interconnect (verb)
liên kết với nhau
interdependent (adj)
phụ thuộc lẫn nhau
intrinsic (adj)
vốn có, nội tại
domain (noun)
lĩnh vực, phạm vi
entity (noun)
thực thể
attribute (verb)
quy cho, cho là do
constituent (noun, adj)
thành phần cấu tạo; cấu thànhbulk (quant, pron)
marginal (adj)
không đáng kể, biên
negligible (adj)
không đáng kể
aggregate (adj, noun)
tổng hợp; tổng số
margin (noun)
biên độ, lề
magnitude (uncount)
độ lớn, tầm quan trọng
mean (noun)
giá trị trung bình
median (adj)
trung vị
threshold (noun)
ngưỡng