1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Regret (v)
Hối hận, tiếc nuối
Equipment (n)
Thiết bị
Bear in mind (idiom)
Ghi nhớ
Set up (phr. v)
Thành lập
Qualification (n)
Bằng cấp
Put off (phr. v)
Làm cho nản chí
Hard sell (n)
Cách bán hàng ép buộc
Sign up (phr. v)
Đăng ký
There and then (idiom)
Ngay tại chỗ
In advance (idiom)
Trước
Queue (n)
Hàng người chờ đợi
Exhausted (adj)
Kiệt sức
Public holiday (n)
Ngày nghỉ lễ quốc gia
Lavatory (n)
Nhà vệ sinh
Under any circumstances (idiom)
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào
Disrespectful (adj)
Thiếu tôn trọng
Compulsory (adj)
Bắt buộc
Construction site (n)
Công trường xây dựng
Against the rules (idiom)
Trái luật
Takeoff (n)
Cất cánh
Recover (v)
Hồi phục
Stressful (adj)
Căng thẳng
Realistic (adj)
Thực tế
Cram (v)
Nhồi nhét
At the last minute (idiom)
Vào phút chót
Invigilator (n)
Giám thị phòng thi
Retake (v)
Thi lại