Từ vựng IELTS Online Mock Test Vol 15 - Reading Test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt extracted từ IELTS Mock Test Vol 15 - Reading Test 1.

Last updated 2:28 AM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

branch

đâm cành, đâm nhánh

2
New cards

dense

Dày đặc

3
New cards

foliage

tán lá, bộ lá

4
New cards

husk

Vỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt)

5
New cards

encase

Bọc

6
New cards

exclusive

độc chiếm, độc quyền

7
New cards

commodity

hàng hóa

8
New cards

monopoly

Sự độc quyền

9
New cards

contagious

truyền nhiễm

10
New cards

cultivate

cày cấy, trồng trọt

11
New cards

smuggle

Buôn lậu, chuyển lậu

12
New cards

tsunami

sóng thần

13
New cards

preservative

để gìn giữ, để bảo quản

14
New cards

subcontract

Thầu lại; ký hợp đồng phụ

15
New cards

collision

Sự đụng, sự va

16
New cards

contributory

góp phần, đóng góp

17
New cards

automation

Sự tự động hoá; kỹ thuật tự động

18
New cards

mobility

tính lưu động

19
New cards

robust

Mạnh mẽ

20
New cards

infrastructure

Cấu trúc hạ tầng

21
New cards

liability

Cái gây khó khăn trở ngại; cái của nợ

22
New cards

implementation

sự thi hành, sự thực hiện

23
New cards

unoccupied

Không có người ở, trống, bỏ không

24
New cards

intrinsic

bên trong

25
New cards

daunting

làm nản chí

26
New cards

peculiar

kì quặc

27
New cards

enquiring

hay đặt câu hỏi, hay nghi vấn

28
New cards

endeavour

nỗ lực

29
New cards

cutting-edge

tiên tiến

30
New cards

dub

đặt biệt danh cho

31
New cards

nomadic

nay đây mai đó; du cư

32
New cards

deplete

Làm suy yếu, rút cạn

33
New cards

delve into

điều tra