1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
balance (n) /ˈbæləns/
sự thăng bằng, sự cân bằng
bracelet (n) /ˈbreɪslət/
vòng đeo tay
crazy (adj) /ˈkreɪzi/
rất thích, quá say mê
cruel (adj) /ˈkruːəl/
độc ác
detest (v) /dɪˈtest/
căm ghét
DIY (n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
fancy (v) /ˈfænsi/
mến, thích (nhất thời)
fold (v) /fəʊld/
gấp, gập
fond (adj) /fɒnd/
mến, thích (sâu sắc)
keen (adj) /kiːn/
say mê, ham thích
keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/
giữ liên lạc (với ai)
kit (n) /kɪt/
bộ đồ nghề
leisure (n) /ˈleʒə/
thời gian rảnh rỗi
message (v) /ˈmesɪdʒ/
gửi tin nhắn
muscle (n) /ˈmʌsl/
cơ bắp
origami (n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
outdoors (adv) /ˌaʊtˈdɔːz/
ngoài trời
prefer (v) /prɪˈfɜː/
thích hơn
puzzle (n) /ˈpʌzl/
trò chơi câu đố / giải đố
resort (n) /rɪˈzɔːt/
khu nghỉ dưỡng
snowboarding (n) /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
trượt tuyết bằng ván
stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/
giữ dáng