1/284
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cab (n)
xe taxi
cabbage (n)
bắp cải
cabin (n)
buồng lái; nhà gỗ nhỏ
cabinet (n)
tủ; nội các chính phủ
cable (n)
dây cáp
café/cafe (n)
quán cà phê
cafeteria (n)
quán ăn tự phục vụ
cage (n)
cái lồng
cake (n)
bánh ngọt
calculator (n)
máy tính cầm tay
calendar (n)
lịch
calf (n)
bắp chân; con bê
call (n & v)
cuộc gọi; gọi điện
call for (phr v)
ghé qua đón
call in (phr v)
ghé thăm; gọi vào
calm (adj)
bình tĩnh
camel (n)
lạc đà
camera (n)
máy ảnh
camp (n & v)
trại; cắm trại
camping (n)
cắm trại
campsite (n)
khu cắm trại
can (n & mv)
lon; có thể
canal (n)
kênh đào
cancel (v)
hủy bỏ
candidate (n)
ứng viên
candle (n)
cây nến
candy (n)
kẹo
canteen (n)
căng tin
cap (n)
mũ lưỡi trai
capital (adj & n)
thủ đô; vốn; chữ viết hoa
captain (n)
đội trưởng; thuyền trưởng
car (n)
ô tô
card (n)
thẻ; thiệp
cardboard (n)
bìa cứng
care (n & v)
sự chăm sóc; quan tâm
career (n)
sự nghiệp
careful (adj)
cẩn thận
carefully (adv)
một cách cẩn thận
careless (adj)
bất cẩn
car park (n)
bãi đỗ xe (Am Eng: parking lot)
carpet (n)
thảm
carrot (n)
cà rốt
carry (v)
mang theo
carry on (phr v)
tiếp tục
carry out (phr v)
thực hiện
cartoon (n)
phim hoạt hình
case (n)
trường hợp; cái va li
cash (n)
tiền mặt
cashpoint (n)
máy rút tiền (ATM)
castle (n)
lâu đài
casual (adj)
thông thường, bình thường
cat (n)
con mèo
catch (v)
bắt lấy; đón xe
cathedral (n)
nhà thờ lớn
cattle (n)
gia súc
cave (n)
hang động
CD (n)
đĩa CD
CD player (n)
máy phát CD
ceiling (n)
trần nhà
celebrate (v)
tổ chức lễ kỷ niệm
celebration (n)
lễ kỷ niệm
celebrity (n)
người nổi tiếng
cell phone (n)
điện thoại di động
cent (n)
xu (tiền tệ)
centimetre (cm) (n)
centimet (Am Eng: centimeter)
central (adj)
trung tâm
central heating (n)
hệ thống sưởi trung tâm
centre/center (n)
trung tâm
century (n)
thế kỷ
cereal (n)
ngũ cốc
ceremony (n)
buổi lễ
certain (adj)
chắc chắn
certainly (adv)
tất nhiên
certificate (n)
chứng chỉ, giấy chứng nhận
chain (n)
dây xích; chuỗi cửa hàng
chair (n)
ghế
challenge (n & v)
thử thách
challenging (adj)
đầy thử thách
champion (n)
nhà vô địch
championship (n)
giải vô địch
chance (n)
cơ hội
change (n & v)
sự thay đổi; thay đổi
changing room (n)
phòng thay đồ
channel (n)
kênh truyền hình
chapter (n)
chương (sách)
character (n)
nhân vật; tính cách
charge (n & v)
phí; sạc điện; tính phí
charity (n)
tổ chức từ thiện
charming (adj)
quyến rũ
chat (n & v)
trò chuyện; cuộc trò chuyện
chatroom (n)
phòng trò chuyện trực tuyến
chat show (n)
chương trình trò chuyện (Am Eng: talk show)
cheap (adj)
rẻ
cheat (v)
gian lận
check (n & v)
kiểm tra
check in (phr v)
làm thủ tục nhận phòng
check-in (n)
quầy làm thủ tục
check out (phr v)
làm thủ tục trả phòng
checkout (n)
quầy thanh toán
cheek (n)
má