B1 - C

cab (n) - xe taxi

cabbage (n) - bắp cải

cabin (n) - buồng lái; nhà gỗ nhỏ

cabinet (n) - tủ; nội các chính phủ

cable (n) - dây cáp

café/cafe (n) - quán cà phê

cafeteria (n) - quán ăn tự phục vụ

cage (n) - cái lồng

cake (n) - bánh ngọt

calculator (n) - máy tính cầm tay

calendar (n) - lịch

calf (n) - bắp chân; con bê

call (n & v) - cuộc gọi; gọi điện

call for (phr v) - ghé qua đón

call in (phr v) - ghé thăm; gọi vào

calm (adj) - bình tĩnh

camel (n) - lạc đà

camera (n) - máy ảnh

camp (n & v) - trại; cắm trại

camping (n) - cắm trại

campsite (n) - khu cắm trại

can (n & mv) - lon; có thể

canal (n) - kênh đào

cancel (v) - hủy bỏ

candidate (n) - ứng viên

candle (n) - cây nến

candy (n) - kẹo

canteen (n) - căng tin

cap (n) - mũ lưỡi trai

capital (adj & n) - thủ đô; vốn; chữ viết hoa

captain (n) - đội trưởng; thuyền trưởng

car (n) - ô tô

card (n) - thẻ; thiệp

cardboard (n) - bìa cứng

care (n & v) - sự chăm sóc; quan tâm

career (n) - sự nghiệp

careful (adj) - cẩn thận

carefully (adv) - một cách cẩn thận

careless (adj) - bất cẩn

car park (n) - bãi đỗ xe (Am Eng: parking lot)

carpet (n) - thảm

carrot (n) - cà rốt

carry (v) - mang theo

carry on (phr v) - tiếp tục

carry out (phr v) - thực hiện

cartoon (n) - phim hoạt hình

case (n) - trường hợp; cái va li

cash (n) - tiền mặt

cashpoint (n) - máy rút tiền (ATM)

castle (n) - lâu đài

casual (adj) - thông thường, bình thường

cat (n) - con mèo

catch (v) - bắt lấy; đón xe

cathedral (n) - nhà thờ lớn

cattle (n) - gia súc

cave (n) - hang động

CD (n) - đĩa CD

CD player (n) - máy phát CD

ceiling (n) - trần nhà

celebrate (v) - tổ chức lễ kỷ niệm

celebration (n) - lễ kỷ niệm

celebrity (n) - người nổi tiếng

cell phone (n) - điện thoại di động

cent (n) - xu (tiền tệ)

centimetre (cm) (n) - centimet (Am Eng: centimeter)

central (adj) - trung tâm

central heating (n) - hệ thống sưởi trung tâm

centre/center (n) - trung tâm

century (n) - thế kỷ

cereal (n) - ngũ cốc

ceremony (n) - buổi lễ

certain (adj) - chắc chắn

certainly (adv) - tất nhiên

certificate (n) - chứng chỉ, giấy chứng nhận

chain (n) - dây xích; chuỗi cửa hàng

chair (n) - ghế

challenge (n & v) - thử thách

challenging (adj) - đầy thử thách

champion (n) - nhà vô địch

championship (n) - giải vô địch

chance (n) - cơ hội

change (n & v) - sự thay đổi; thay đổi

changing room (n) - phòng thay đồ

channel (n) - kênh truyền hình

chapter (n) - chương (sách)

character (n) - nhân vật; tính cách

charge (n & v) - phí; sạc điện; tính phí

charity (n) - tổ chức từ thiện

charming (adj) - quyến rũ

chat (n & v) - trò chuyện; cuộc trò chuyện

chatroom (n) - phòng trò chuyện trực tuyến

chat show (n) - chương trình trò chuyện (Am Eng: talk show)

cheap (adj) - rẻ

cheat (v) - gian lận

check (n & v) - kiểm tra

check in (phr v) - làm thủ tục nhận phòng

check-in (n) - quầy làm thủ tục

check out (phr v) - làm thủ tục trả phòng

checkout (n) - quầy thanh toán

cheek (n) - má

cheerful (adj) - vui vẻ

cheers! (exclam) - Chúc mừng!; Cạn ly!

cheese (n) - phô mai

chef (n) - bếp trưởng

chemist (n) - dược sĩ; tiệm thuốc (Am Eng: drugstore)

chemistry (n) - môn hóa học

cheque (n) - tấm séc (Am Eng: check)

chess (n) - cờ vua

chest of drawers (n) - tủ ngăn kéo

chicken (n) - gà

child (n) - trẻ em

childhood (n) - tuổi thơ

chilli (n) - ớt

chin (n) - cằm

chip (n) - khoai tây chiên (Br Eng: chips, Am Eng: fries)

chocolate (n) - sô cô la

choice (n) - sự lựa chọn

choose (v) - chọn

cinema (n) - rạp chiếu phim

circle (n) - vòng tròn

circus (n) - rạp xiếc

city (n) - thành phố

clap (v) - vỗ tay

class (n) - lớp học; hạng, loại

classical (adj) - cổ điển

classmate (n) - bạn cùng lớp

classroom (n) - phòng học

clean (adj & v) - sạch sẽ; làm sạch

cleaner (n) - người dọn dẹp

clear (adj & v) - trong suốt, rõ ràng; dọn dẹp

clearly (adv) - một cách rõ ràng

clever (adj) - thông minh

click (n & v) - nhấp chuột

cliff (n) - vách đá

climate (n) - khí hậu

climb (v) - leo trèo

climbing (n) - môn leo núi

clinic (n) - phòng khám

clock (n) - đồng hồ

close (adj, adv & v) - gần; đóng lại

closed (adj) - đóng cửa

clothes (n pl) - quần áo

cloud (n) - đám mây

cloudy (adj) - nhiều mây

clown (n) - chú hề

club (n) - câu lạc bộ

coach (n) - huấn luyện viên; xe khách

coast (n) - bờ biển

coat (n) - áo khoác

coconut (n) - quả dừa

cod (n) - cá tuyết

coffee (n) - cà phê

coin (n) - đồng xu

cola (n) - nước ngọt có ga

cold (adj & n) - lạnh; cảm lạnh

collar (n) - cổ áo

colleague (n) - đồng nghiệp

collect (v) - thu thập, sưu tầm

collection (n) - bộ sưu tập

college (n) - trường cao đẳng, đại học

colour (n & v) - màu sắc; tô màu

colourful (adj) - đầy màu sắc

comb (n & v) - cái lược; chải tóc

come (v) - đến

comedy (n) - hài kịch

come on (phr v) - nhanh lên; tiếp tục

comfort (n) - sự thoải mái

comfortable (adj) - thoải mái

comic (adj & n) - truyện tranh; vui nhộn

comma (n) - dấu phẩy

comment (n & v) - bình luận; nhận xét

common (adj) - thông thường, phổ biến

communicate (v) - giao tiếp

communication (n) - sự giao tiếp

company (n) - công ty; sự đồng hành

compare (v) - so sánh

compete (v) - cạnh tranh, thi đấu

competition (n) - cuộc thi, sự cạnh tranh

competitor (n) - đối thủ

complain (v) - phàn nàn

complaint (n) - lời phàn nàn

complete (adj & v) - hoàn chỉnh; hoàn thành

completely (adv) - hoàn toàn

complicated (adj) - phức tạp

composition (n) - bài luận; sự sáng tác

computer (n) - máy tính

concentrate (v) - tập trung

concert (n) - buổi hòa nhạc

conclusion (n) - kết luận

condition (n) - tình trạng; điều kiện

  • conference (n) - hội nghị, hội thảo

  • confident (adj) - tự tin

  • confirm (v) - xác nhận

  • confused (adj) - bối rối, lúng túng

  • confusing (adj) - gây nhầm lẫn

  • congratulations! (exclam) - Chúc mừng!

  • connect (v) - kết nối

  • connection (n) - sự kết nối

  • consider (v) - cân nhắc, xem xét

  • consist (v) - bao gồm, gồm có

  • consonant (n) - phụ âm

  • contact (n & v) - sự liên lạc; liên hệ

  • contain (v) - chứa đựng

  • contents (n) - nội dung, thành phần

  • contest (n) - cuộc thi

  • continent (n) - lục địa, châu lục

  • continue (v) - tiếp tục

  • contract (n) - hợp đồng

  • control (n & v) - sự kiểm soát; điều khiển

  • convenient (adj) - thuận tiện

  • conversation (n) - cuộc trò chuyện

  • convince (v) - thuyết phục

  • cook (n & v) - đầu bếp; nấu ăn

  • cooker (n) - bếp (nồi cơm điện, lò nướng, bếp gas)

  • cookie (n) (Am Eng) - bánh quy (Br Eng: biscuit)

  • cooking (n) - việc nấu ăn

  • cool (adj, exclam & v) - mát mẻ; tuyệt vời; làm mát

  • copy (n & v) - bản sao; sao chép

  • corn (n) - ngô, bắp

  • corner (n) - góc

  • correct (adj) - đúng, chính xác

  • correction (n) - sự chỉnh sửa

  • cost (n & v) - chi phí; tốn (tiền)

  • costume (n) - trang phục

  • cosy (adj) - ấm cúng

  • cottage (n) - nhà tranh nhỏ

  • cotton (n) - vải bông

  • cough (n & v) - ho

  • could (mv) - có thể

  • count (v) - đếm, tính toán

  • country (n) - đất nước; vùng quê

  • countryside (n) - vùng nông thôn

  • couple (n) - cặp đôi; vài

  • courage (n) - lòng dũng cảm

  • course (n) - khóa học; món ăn; sân chơi thể thao

  • court (n) - tòa án; sân (quần vợt, bóng rổ)

  • cousin (n) - anh/chị/em họ

  • cover (n & v) - bìa sách; che phủ

  • cow (n) - con bò cái

  • crash (n & v) - tai nạn; đâm sầm vào

  • crazy (adj) - điên rồ

  • cream (adj & n) - màu kem; kem (ăn, bôi)

  • create (v) - tạo ra

  • creative (adj) - sáng tạo

  • creature (n) - sinh vật

  • credit (n) - tín dụng; sự công nhận

  • credit card (n) - thẻ tín dụng

  • crew (n) - đội, phi hành đoàn

  • cricket (n) - môn crikê (môn thể thao)

  • crime (n) - tội ác, tội phạm

  • criminal (n) - tội phạm

  • crop (n) - mùa màng, vụ mùa

  • cross (n & v) - dấu chữ thập; băng qua

  • crossing (n) - lối băng qua

  • cross out (phr v) - gạch bỏ

  • crossroads (n) - ngã tư

  • crowd (n) - đám đông

  • crowded (adj) - đông đúc

  • cruel (adj) - độc ác

  • cruise (n) - chuyến du thuyền

  • cry (n & v) - khóc; tiếng kêu

  • cucumber (n) - dưa chuột

  • cultural (adj) - thuộc văn hóa

  • culture (n) - văn hóa

  • cup (n) - cái cốc; chiếc cúp

  • cupboard (n) - tủ chén, tủ bếp

  • cure (n & v) - phương thuốc; chữa trị

  • curious (adj) - tò mò

  • curiously (adv) - một cách tò mò

  • curly (adj) - xoăn, quăn (tóc)

  • currency (n) - tiền tệ

  • curriculum (n) - chương trình học

  • curry (n) - món cà ri

  • curtain (n) - rèm cửa

  • cushion (n) - gối tựa

  • custom (n) - phong tục

  • customer (n) - khách hàng

  • customs (n pl) - hải quan

  • cut (n & v) - vết cắt; cắt

  • cute (adj) - dễ thương

  • cut up (phr v) - cắt nhỏ

  • CV (Curriculum Vitae) (n) - sơ yếu lý lịch

  • cycle (n & v) - chu kỳ; đi xe đạp

  • cycling (n) - môn đạp xe

  • cyclist (n) - người đi xe đạp