1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be in charge of ( ph )
chịu trách nhiệm
be responsible for ( ph )
chịu trách nhiệm
branch ( n )
chi nhánh
bring together ( ph .v )
tập hợp
code of conduct ( n.ph )
bộ quy tắc ứng xử
dividend ( n )
cổ tức
share ( n )
cổ phần
enterprise ( n )
doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh
headquarters ( n )
trụ sở
(to be) headquartered (in) ( v )
có trụ sở ở đâu đó
onboarding ( n )
quy trình giúp nhân viên/ khách hàng mới làm quen với công ty/ sản phẩm/ dịch vụ
(to) onboard (someone) ( v )
hướng dẫn, đào tạo người mới làm quen với công ty/ tổ chức
orientation ( n )
định hướng
goal-oriented ( adj )
((cách làm việc) hướng tới việc đạt mục tiêu)
people-oriented ( adj )
tập trung vào việc tạo động lực làm việc và hỗ trợ về mặt tinh thần cho thành viên đội nhóm thay vì tập trung vào mục tiêu
performance ( n )
sự thực hiện (công việc), sự hoạt động (máy móc)
(to) perform ( v )
thực hiện công việc/nhiệm vụ, hoạt động (máy móc)
promotion ( n )
sự thăng chức
(to) promote ( v )
đề bạt, thăng chức cho ai đó
qualified ( adj )
đủ điều kiện, đủ tư cách
disqualified ( adj )
bị truất quyền (thi đấu), không đủ tư cách tham gia do không phù hợp hoặc vi phạm điều gì đó
unqualified ( adj )
thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết cho công việc
overqualified ( adj )
có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng hơn so với yêu cầu của nhà tuyển dụng
shareholder ( n )
cổ đông
subsidiary ( n )
công ty con
parent company ( n.ph )
công ty mẹ
associated company ( n.ph )
công ty liên kết (một công ty có 20-50% được sở hữu bởi 1 công ty khác)