1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cultural heritage
/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/
di sản văn hóa
cultural diversity
/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/
sự đa dạng văn hóa
multiculturalism
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlaɪzəm/
chủ nghĩa đa văn hóa
cultural assimilation
/ˈkʌltʃərəl əˌsɪməˈleɪʃn/
sự đồng hóa văn hóa
cultural identity
/ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/
bản sắc văn hóa
tradition
/trəˈdɪʃn/
truyền thống
custom
/ˈkʌstəm/
hủ tục / tập quán
social norm
/ˈsoʊʃl nɔːrm/
chuẩn mực xã hội
values
/ˈvæljuːz/
giá trị sống
morality
/məˈræləti/
đạo đức
social cohesion
/ˈsoʊʃl koʊˈhiːʒn/
sự gắn kết xã hội
social mobility
/ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti/
sự dịch chuyển xã hội
social status
/ˈsoʊʃl ˈsteɪtəs/
địa vị xã hội
class distinction
/klæs dɪˈstɪŋkʃn/
sự phân biệt giai cấp
social inequality
/ˈsoʊʃl ˌɪnɪˈkwɑːləti/
sự bất bình đẳng xã hội
wealth gap
/welθ ɡæp/
khoảng cách giàu nghèo
poverty line
/ˈpɑːvərti laɪn/
chuẩn nghèo
poverty alleviation
/ˈpɑːvərti əˌliːviˈeɪʃn/
sự xóa đói giảm nghèo
marginalized groups
/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/
các nhóm người bị yếu thế
discrimination
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
sự phân biệt đối xử
racial prejudice
/ˈreɪʃl ˈpredʒədɪs/
thành kiến chủng tộc
gender equality
/ˈdʒendər iˈkwɑːləti/
bình đẳng giới
gender bias
/ˈdʒendər ˈbaɪəs/
sự thiên vị giới tính
stereotyping
/ˈsteriətaɪpɪŋ/
sự định kiến / khuôn mẫu
tolerance
/ˈtɑːlərəns/
sự bao dung / tha thứ
inclusivity
/ˌɪnkluːˈsɪvəti/
sự hòa nhập / bao hàm
human rights
/ˈhjuːmən raɪts/
quyền con người
civil liberties
/ˈsɪvl ˈlɪbərtiːz/
các quyền tự do công dân
freedom of speech
/ˈfriːdəm əv spiːtʃ/
tự do ngôn luận
social justice
/ˈsoʊʃl ˈdʒʌstɪs/
công bằng xã hội
demographic change
/ˌdeməˈɡræfɪk tʃeɪndʒ/
biến đổi nhân khẩu học
population growth
/ˌpɑːpjuˈleɪʃn ɡroʊθ/
sự tăng trưởng dân số
overpopulation
/ˌoʊvərpɑːpjuˈleɪʃn/
sự bùng nổ / quá tải dân số
urbanization
/ˌɜːrbənəˈzeɪʃn/
sự đô thị hóa
migration
/maɪˈɡreɪʃn/
sự di cư
immigration
/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
sự nhập cư
emigration
/ˌemɪˈɡreɪʃn/
sự xuất cư
refugee crisis
/ˌrefjuˈdʒiː ˈkraɪsɪs/
khủng hoảng người tị nạn
integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
sự hội nhập
alienation
/ˌeɪliəˈneɪʃn/
sự xa lánh / cô lập xã hội
generation gap
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
khoảng cách thế hệ
traditional values
/trəˈdɪʃənl ˈvæljuːz/
các giá trị truyền thống
modern lifestyle
/ˈmɑːdərn ˈlaɪfstaɪl/
lối sống hiện đại
westernization
/ˌwestərnəˈzeɪʃn/
sự tây hóa
globalization
/ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/
sự toàn cầu hóa
cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
sự giao lưu văn hóa
cultural preservation
/ˈkʌltʃərəl ˌprezərˈveɪʃn/
sự bảo tồn văn hóa
intangible heritage
/ɪnˈtændʒəbl ˈherɪtɪdʒ/
di sản phi vật thể
historic monument
/hɪˈstɔːrɪk ˈmɑːnjumənt/
di tích lịch sử
indigenous culture
/ɪnˈdɪdʒənəs ˈkʌltʃər/
văn hóa bản địa
folk arts
/foʊk ɑːrts/
nghệ thuật dân gian
rituals and ceremonies
/ˈrɪtʃuəlz ənd ˈserəmoʊniːz/
nghi lễ và nghi thức
festivals
/ˈfestɪvlz/
các lễ hội
social welfare
/ˈsoʊʃl ˈwelfer/
phúc lợi xã hội
safety net
/ˈseɪfti net/
mạng lưới an sinh xã hội
unemployment benefit
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˈbenɪfɪt/
trợ cấp thất nghiệp
pension scheme
/ˈpenʃn skiːm/
chế độ lương hưu
philanthropy
/fɪˈlænθrəpi/
hoạt động từ thiện
charitable organization
/ˈtʃærətəbl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/
tổ chức từ thiện
volunteer work
/ˌvɑːlənˈtɪr wɜːrk/
công việc tự nguyện
civic duty
/ˈsɪvɪk ˈduːti/
nghĩa vụ công dân
community engagement
/kəˈmjuːnəti ɪnˈɡeɪdʒmənt/
sự gắn kết cộng đồng
social awareness
/ˈsoʊʃl əˈwernəs/
nhận thức xã hội
public opinion
/ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
dư luận xã hội
media influence
/ˈmiːdiə ˈɪnfluəns/
sự ảnh hưởng của truyền thông
consumerism
/kənˈsuːmərɪzəm/
chủ nghĩa tiêu dùng
materialism
/məˈtɪriəlɪzəm/
chủ nghĩa vật chất
individualism
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/
chủ nghĩa cá nhân
collectivism
/kəˈlektɪvɪzəm/
chủ nghĩa tập thể
social responsibility
/ˈsoʊʃl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
trách nhiệm xã hội
corporate social responsibility
/ˈkɔːrpərət ˈsoʊʃl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
homelessness
/ˈhoʊmləsnəs/
tình trạng vô gia cư
crime rate
/kraɪm reɪt/
tỷ lệ tội phạm
juvenile delinquency
/ˈdʒuːvənl dɪˈlɪŋkwənsi/
tội phạm vị thành niên
rehabilitation of offenders
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn əv əˈfendərz/
sự cải tạo người vi phạm
law enforcement
/lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/
lực lượng thực thi pháp luật
judicial system
/dʒuˈdɪʃl ˈsɪstəm/
hệ thống tư pháp
social unrest
/ˈsoʊʃl ʌnˈrest/
sự bất ổn xã hội
protest movement
/ˈproʊtest ˈmuːvmənt/
phong trào phản đối / biểu tình
civil disobedience
/ˈsɪvl ˌdɪsəˈbiːdiəns/
sự bất tuân dân sự
cultural shock
/ˈkʌltʃərəl ʃɑːk/
sốc văn hóa
cross
cultural communication
/krɔːs ˈkʌltʃərəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
language barrier
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪər/
rào cản ngôn ngữ
linguistic diversity
/lɪŋˈɡwɪstɪk daɪˈvɜːrsəti/
sự đa dạng ngôn ngữ
dialect
/ˈdaɪəlekt/
tiếng địa phương / phương ngôn
mother tongue
/ˈmʌðər tʌŋ/
tiếng mẹ đẻ
social fabric
/ˈsoʊʃl ˈfæbrɪk/
kết cấu xã hội
communal living
/kəˈmjuːnl ˈlɪvɪŋ/
lối sống tập thể / cộng đồng
family structure
/ˈfæməli ˈstrʌktʃər/
cấu trúc gia đình
nuclear family
/ˈnuːkliər ˈfæməli/
gia đình hạt nhân (2 thế hệ)
extended family
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/
đại gia đình (nhiều thế hệ)
single
parent family
/ˈsɪŋɡl ˈperənt ˈfæməli/
child
rearing practices
/ˈtʃaɪld rɪrɪŋ ˈpræktɪsɪz/
domestic violence
/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/
bạo lực gia đình
elderly care
/ˈeldərli ker/
sự chăm sóc người già
social isolation
/ˈsoʊʃl ˌaɪsəˈleɪʃn/
sự cô lập xã hội
philanthropic donation
/ˌfɪlənˈθrɑːpɪk doʊˈneɪʃn/
khoản quyên góp từ thiện
grassroots organization
/ˈɡræsruːts ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/
tổ chức từ nhân dân / cơ sở