1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
生物钟 shēngwùzhōng
名 từ loại: danh từ; đồng hồ sinh học. 例: 每个人都有自己的生物钟。→ Mỗi người đều có đồng hồ sinh học của riêng mình.
人类 rénlèi
名 từ loại: danh từ; loài người, nhân loại. 例: 人类一直在探索自然。→ Loài người luôn khám phá tự nhiên.
生物 shēngwù
名 từ loại: danh từ; sinh vật. 例: 海洋里有很多生物。→ Trong đại dương có rất nhiều sinh vật.
例如 lìrú
动 từ loại: động từ; lấy ví dụ. 例: 例如,我们可以看看这个例子。→ Ví dụ, chúng ta có thể xem ví dụ này.
误差 wùchā
名 từ loại: danh từ; sai số, sai lệch. 例: 这个实验的误差很小。→ Sai số của thí nghiệm này rất nhỏ.
居民 jūmín
名 từ loại: danh từ; cư dân. 例: 这里的居民生活得很安静。→ Cư dân ở đây sống rất yên bình.
虫 chóng
名 từ loại: danh từ; côn trùng, sâu bọ. 例: 夏天有很多小虫。→ Mùa hè có rất nhiều côn trùng nhỏ.
捉 zhuō
动 từ loại: động từ; bắt. 例: 孩子们在院子里捉虫。→ Bọn trẻ bắt côn trùng trong sân.
岛 dǎo
名 từ loại: danh từ; đảo. 例: 他们住在一个小岛上。→ Họ sống trên một hòn đảo nhỏ.
驴 lǘ
名 từ loại: danh từ; con lừa. 例: 那头驴正在吃草。→ Con lừa kia đang ăn cỏ.
报时 bàoshí
动 từ loại: động từ; báo giờ, cho biết thời gian chính xác. 例: 这个钟每天都会准时报时。→ Chiếc đồng hồ này mỗi ngày đều báo giờ đúng lúc.
植物 zhíwù
名 từ loại: danh từ; thực vật, cây cối. 例: 这里有很多绿色植物。→ Ở đây có rất nhiều cây xanh.
类似 lèisì
动 từ loại: động từ; tương tự, giống với. 例: 这两个问题非常类似。→ Hai vấn đề này rất giống nhau.
开放 kāifàng
动 từ loại: động từ; nở hoa. 例: 春天来了,花开始开放了。→ Mùa xuân đến, hoa bắt đầu nở.
科学家 kēxuéjiā
名 từ loại: danh từ; nhà khoa học. 例: 科学家正在研究这种生物。→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu sinh vật này.
现象 xiànxiàng
名 từ loại: danh từ; hiện tượng. 例: 这种现象很常见。→ Hiện tượng này rất phổ biến.
心理 xīnlǐ
名 từ loại: danh từ; tâm lý. 例: 我们应该注意孩子的心理。→ Chúng ta nên chú ý đến tâm lý của trẻ.
体力 tǐlì
名 từ loại: danh từ; thể lực. 例: 这份工作需要很好的体力。→ Công việc này cần thể lực rất tốt.
周期性 zhōuqīxìng
名 từ loại: danh từ; tính chu kỳ, tính định kỳ. 例: 这种现象有明显的周期性。→ Hiện tượng này có tính chu kỳ rõ rệt.
体温 tǐwēn
名 từ loại: danh từ; nhiệt độ cơ thể. 例: 医生给我量了体温。→ Bác sĩ đã đo nhiệt độ cơ thể cho tôi.
升降 shēngjiàng
动 từ loại: động từ; tăng giảm, lên xuống. 例: 人的体温会随着天气升降。→ Nhiệt độ cơ thể con người sẽ tăng giảm theo thời tiết.
心率 xīnlǜ
名 từ loại: danh từ; nhịp tim. 例: 运动以后,我的心率很快。→ Sau khi vận động, nhịp tim của tôi rất nhanh.
血压 xuèyā
名 từ loại: danh từ; huyết áp. 例: 老人的血压有点高。→ Huyết áp của người già hơi cao.
甚至 shènzhì
连 từ loại: liên từ; thậm chí, thậm chí còn. 例: 他甚至一天没吃饭。→ Anh ấy thậm chí cả ngày không ăn cơm.
情绪 qíngxù
名 từ loại: danh từ; cảm xúc, tâm trạng. 例: 不好的天气会影响人的情绪。→ Thời tiết không tốt sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng của con người.
受到 shòudào
动 từ loại: động từ; chịu, nhận, bị. 例: 他受到了大家的欢迎。→ Anh ấy nhận được sự chào đón của mọi người.
微生物 wēishēngwù
名 từ loại: danh từ; vi sinh vật, vi khuẩn. 例: 水里有很多微生物。→ Trong nước có rất nhiều vi sinh vật.
凡是 fánshì
副 từ loại: phó từ; phàm là, bất cứ… nào. 例: 凡是来这里的人都要登记。→ Phàm là người đến đây đều phải đăng ký.
信息 xìnxī
名 từ loại: danh từ; thông tin. 例: 我从网上得到了一些信息。→ Tôi đã nhận được một số thông tin từ trên mạng.
实验 shíyàn
名 từ loại: danh từ; thí nghiệm, kiểm tra. 例: 科学家正在做一个实验。→ Các nhà khoa học đang tiến hành một thí nghiệm.
证明 zhèngmíng
动 từ loại: động từ; chứng minh. 例: 这个实验可以证明他的想法。→ Thí nghiệm này có thể chứng minh ý tưởng của anh ấy.
视觉 shìjué
名 từ loại: danh từ; thị giác. 例: 这种颜色对视觉很好。→ Màu sắc này tốt cho thị giác.
器官 qìguān
名 từ loại: danh từ; cơ quan. 例: 眼睛是人体的重要器官。→ Mắt là một cơ quan quan trọng của cơ thể.
时差 shíchā
名 từ loại: danh từ; chênh lệch múi giờ. 例: 中国和美国有很大的时差。→ Trung Quốc và Mỹ có chênh lệch múi giờ lớn.
苦恼 kǔnǎo
名 từ loại: danh từ; sự phiền muộn, khổ não. 例: 他最近为这件事感到苦恼。→ Gần đây anh ấy cảm thấy phiền muộn vì chuyện này.
证据 zhèngjù
名 từ loại: danh từ; bằng chứng, chứng cứ. 例: 警察找到了重要的证据。→ Cảnh sát đã tìm được bằng chứng quan trọng.
表明 biǎomíng
动 từ loại: động từ; cho thấy, biểu thị. 例: 这个结果表明他是对的。→ Kết quả này cho thấy anh ấy đúng.
照射 zhàoshè
动 từ loại: động từ; chiếu sáng, chiếu vào. 例: 阳光照射着大地。→ Ánh nắng chiếu xuống mặt đất.
调整 tiáozhěng
动 từ loại: động từ; điều chỉnh. 例: 我们需要调整一下计划。→ Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch một chút.
长途 chángtú
形 từ loại: tính từ; đường dài, viễn trình. 例: 他坐了一次长途汽车。→ Anh ấy đi một chuyến xe đường dài.
倒 dǎo
动 từ loại: động từ; điều chỉnh. 例: 请把时间倒一下。→ Hãy điều chỉnh thời gian một chút.
福音 fúyīn
名 từ loại: danh từ; tin tốt, tin vui. 例: 这个消息对我们来说是个福音。→ Tin này đối với chúng tôi là một tin vui.
低落 dīluò
形 từ loại: tính từ; thấp, suy sụp, xuống thấp. 例: 最近他的情绪有些低落。→ Gần đây tâm trạng của anh ấy hơi suy sụp.
睡眠 shuìmián
名 từ loại: danh từ; giấc ngủ. 例: 良好的睡眠对身体很重要。→ Giấc ngủ tốt rất quan trọng đối với cơ thể.
治疗 zhìliáo
动 từ loại: động từ; điều trị, chữa trị. 例: 医生正在治疗他的疾病。→ Bác sĩ đang điều trị bệnh cho anh ấy.
遵守 zūnshǒu
动 từ loại: động từ; tuân thủ, chấp hành. 例: 我们应该遵守交通规则。→ Chúng ta nên tuân thủ luật giao thông.
规律 guīlǜ
名 từ loại: danh từ; quy luật, quy tắc. 例: 科学家发现了这种现象的规律。→ Các nhà khoa học đã phát hiện quy luật của hiện tượng này.
一般来说 yìbān láishuō
惯用语 từ loại: cụm từ; nói chung, nhìn chung. 例: 一般来说,早睡早起对身体有好处。→ Nói chung, ngủ sớm dậy sớm có lợi cho sức khỏe.
记忆力 jìyìlì
名 từ loại: danh từ; trí nhớ, khả năng ghi nhớ. 例: 多读书可以提高记忆力。→ Đọc nhiều sách có thể cải thiện trí nhớ.
激素 jīsù
名 từ loại: danh từ; hormone. 例: 激素会影响人的身体。→ Hormone có thể ảnh hưởng đến cơ thể con người.
衰老 shuāilǎo
形 từ loại: tính từ; già đi, lão hóa. 例: 人随着年龄增长会慢慢衰老。→ Con người sẽ dần lão hóa khi tuổi tác tăng lên.
熬夜 áoyè
动 từ loại: động từ; thức khuya, thức cả đêm. 例: 经常熬夜对身体不好。→ Thường xuyên thức khuya không tốt cho cơ thể.
日光浴 rìguāngyù
名 từ loại: danh từ; tắm nắng. 例: 适当的日光浴对身体有好处。→ Tắm nắng vừa phải có lợi cho cơ thể.
最佳 zuìjiā
形 từ loại: tính từ; tốt nhất. 例: 这是解决问题的最佳方法。→ Đây là phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề.