Barron U6: Tourism

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:14 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

accessible

có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng

2
New cards

adventurous

thích phiêu lưu, mạo hiểm

3
New cards

archeologist

nhà khảo cổ học

4
New cards

ceremonial

thuộc nghi lễ, nghi thức

5
New cards

construct

xây dựng, kiến tạo

6
New cards

draw

thu hút, lôi cuốn; sự cuốn hút, trận hòa

7
New cards

imagination

trí tưởng tượng

8
New cards

institute

viện, học viện; thiết lập, mở đầu

9
New cards

luxury

sự xa xỉ, sang trọng

10
New cards

marvel

kinh ngạc, ngưỡng mộ; kỳ quan, điều kỳ diệu

11
New cards

mystery

điều bí ẩn, huyền bí

12
New cards

native

bản địa, tự nhiên; người bản xứ

13
New cards

network

mạng lưới, hệ thống kết nối

14
New cards

pertain

gắn liền với, liên quan đến

15
New cards

precisely

một cách chính xác, tóm lại

16
New cards

preserve

bảo tồn, giữ gìn; khu bảo tồn

17
New cards

restriction

sự hạn chế, giới hạn

18
New cards

site

địa điểm, vị trí

19
New cards

spectacular

hùng vĩ, ngoạn mục, đẹp mắt

20
New cards

upside

mặt tốt, lợi thế, triển vọng

21
New cards

accommodations

chỗ ở, phòng lưu trú

22
New cards

avoid

tránh, né tránh

23
New cards

barrier

rào cản, chướng ngại vật

24
New cards

category

thể loại, danh mục

25
New cards

concept

khái niệm, ý tưởng chủ đạo

26
New cards

culprit

thủ phạm, nguyên nhân chính

27
New cards

delicate

tinh tế, mỏng manh, nhạy cảm

28
New cards

destination

điểm đến

29
New cards

dump

đổ, vứt bỏ; bãi rác

30
New cards

injure

làm bị thương, làm tổn hại

31
New cards

pleasure

niềm vui thích, sự hân hoan

32
New cards

practice

thực tế, thói quen, sự thực hành; thực hành

33
New cards

principle

nguyên tắc, nguyên lý

34
New cards

publicity

sự công khai, sự quảng cáo, truyền thông

35
New cards

recycling

sự tái chế

36
New cards

remote

hẻo lánh, xa xôi

37
New cards

strive

cố gắng, phấn đấu, nỗ lực

38
New cards

volunteer

tình nguyện viên; tình nguyện

39
New cards

wary

thận trọng, cảnh giác

40
New cards

wilderness

vùng hoang dã

41
New cards

acquire

gặt hái được, thu mua, có được

42
New cards

breeze

cơn gió nhẹ; lướt qua dễ dàng

43
New cards

broad

rộng lớn, bao quát

44
New cards

budget

ngân sách; lên ngân sách; giá rẻ

45
New cards

colorful

sặc sỡ, nhiều màu sắc, sinh động

46
New cards

content

hài lòng; nội dung

47
New cards

costly

đắt đỏ, tốn kém

48
New cards

cuisine

ẩm thực, phong cách nấu ăn

49
New cards

economical

tiết kiệm, kinh tế

50
New cards

endeavor

nỗ lực, sự cố gắng

51
New cards

enroll

ghi danh, đăng ký học

52
New cards

hone

mài giũa, rèn luyện (kỹ năng)

53
New cards

ingredient

thành phần, nguyên liệu

54
New cards

ongoing

đang diễn ra, liên tục

55
New cards

residential

thuộc khu dân cư, để ở

56
New cards

resort

khu nghỉ dưỡng; viện đến, dùng đến

57
New cards

sponsor

nhà tài trợ; tài trợ

58
New cards

supervision

sự giám sát, quản lý

59
New cards

survey

cuộc khảo sát; khảo sát, nhìn tổng quan

60
New cards

taste

vị giác, thị hiếu, sở thích; nếm