1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
朝三暮四
zhāosānmùsì - sáng ba chiều bốn (thay đổi thất thường)
词汇
cíhuì - từ vựng
结构
jiégòu - kết cấu, cấu trúc
固定
/gùdìng/ (v) cố định ; (adj) ổn định
整体
zhěngtǐ - toàn thể, tổng thể
综合
/zōng hé/ (adj)tổng hợp
(v) tổng hợp lại
河内大学是一个综合性的大学
完整
/wánzhěng/ (adj) hoàn chỉnh, trọn vẹn
哲学家
/zhéxué jiā/ (n) triết học gia, nhà triết học
寓言
/yùyán/ (n) truyện ngụ ngôn
喂养
/wèiyǎng/ (v) nuôi (động vật, trẻ nhỏ chưa tự ăn được)
- 抚养 (fǔyǎng): nuôi (dùng cho người)
群
qún - bầy, đàn, tốp (lượng từ)
猴子
hóuzi - con khỉ
宠物
chǒngwù - thú nuôi, thú cưng
相处
xiāngchǔ - sống với nhau, sống chung
彼此
bǐcǐ - lẫn nhau
表情 ( biǎoqíng )
nét mặt, vẻ mặt,biểu cảm
行为
xíngwéi - hành vi, hành động
行为举止: hành vi cử chỉ
对方
duìfāng - phía bên kia, đối phương
粮食
liángshí - thức ăn, lương thực
财产
/cáichǎn/ (n) tài sản, của cải
消费
/xiāofèi/ (v) tiêu thụ, tiêu dùng
节省
jiéshěng - tiết kiệm
限制
xiànzhì - hạn chế
调皮
/tiáopí/ (adj) nghịch ngợm, tinh nghịch
=》tính cách trẻ con, đáng yêu, có chút tinh nghịch
淘气
táoqì - nghịch ngợm
=》 让人生气
不足 ( bùzú )
(adj, v) không đủ, thiếu
倒
dào (adv) lại
(chỉ sự trái ngược với mong đợi hoặc suy nghĩ)
橡子
/xiàngzi/ (n) quả đấu, hạt dẻ rừng
果实
guǒshí - quả, trái cây
颗
kē - hạt, hòn, viên
(dùng cho vật dạng hạt tròn nhỏ)
似乎
sìhū (ad) - có vẻ như, dường như
吃亏
chīkuī - chịu thiệt, bị thiệt hại
方式
fāngshì - phương thức, cách thức
大喊大叫
/dà hǎn dà jiào/ la to, gào thét, hét lên
安慰
/ānwèi/ (v) an ủi, dỗ dành
要不
yàobù - nếu không thì
显得
xiǎnde - lộ ra, hiện ra, tỏ ra
格外
géwài (adv) - đặc biệt, vô cùng hết sức
- 书面语,= 非常
情景
/qíngjǐng/ (n) tình cảnh, cảnh tượng
花生
huāshēng - củ lạc, lạc, đậu phộng