des b2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/551

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 AM on 9/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

552 Terms

1
New cards
pitch
sân bóng đá, bóng bầu dục,...
2
New cards
track
đường chạy, đường đua
3
New cards
court
sân tennis, bóng rổ, cầu lông
4
New cards
course
sân gôn
5
New cards
ring
đài đấu quyền anh, đấu vật
6
New cards
rink
sân trượt băng, sân patin
7
New cards
win
thắng (một trận đấu, giải thưởng, cuộc thi)
8
New cards
beat
đánh bại (đối thủ)
9
New cards
score
ghi bàn, ghi điểm
10
New cards
play
vở kịch
11
New cards
game
trò chơi, trận đấu
12
New cards
spectator
khán giả (xem trực tiếp)
13
New cards
viewer
người xem (qua truyền hình, màn hình)
14
New cards
umpire
trọng tài (tennis, cricket, bóng chày)
15
New cards
referee
trọng tài (bóng đá, bóng rổ, quyền anh)
16
New cards
final
trận chung kết
17
New cards
finale
phần kết của buổi biểu diễn
18
New cards
end
phần cuối, điểm kết thúc
19
New cards
ending
cái kết của phim, truyện
20
New cards
bat
gậy bóng chày, gậy bóng bàn
21
New cards
stick
gậy khúc côn cầu
22
New cards
rod
cần câu
23
New cards
racket
vợt tennis, vợt cầu lông
24
New cards
amateur
người nghiệp dư
25
New cards
professional
người chuyên nghiệp
26
New cards
competitor
người cạnh tranh, thí sinh
27
New cards
opponent
đối thủ
28
New cards
sport
thể thao
29
New cards
athletics
điền kinh
30
New cards
interval
khoảng nghỉ giữa các hiệp/tiết mục
31
New cards
half time
thời gian nghỉ giữa hai hiệp
32
New cards
draw
hòa
33
New cards
equal
ngang bằng
34
New cards
bring forward
dời lên sớm hơn
35
New cards
knock out
loại khỏi cuộc thi; đánh bất tỉnh
36
New cards
carry on
tiếp tục
37
New cards
look out
cẩn thận
38
New cards
get round to
bắt tay vào làm (sau khi trì hoãn)
39
New cards
pull out
rút lui
40
New cards
get up to
làm điều gì đó (thường không nên làm)
41
New cards
put off
trì hoãn
42
New cards
go in for
tham gia; yêu thích
43
New cards
go off
hết thích
44
New cards
put up with
chịu đựng
45
New cards
join in
tham gia
46
New cards
take to
bắt đầu thành thói quen
47
New cards
take up
bắt đầu (môn thể thao, sở thích); chiếm (thời gian, không gian)
48
New cards
make the best of sth
tận dụng tối đa
49
New cards
do your best
cố gắng hết sức
50
New cards
the best at sth/doing
giỏi nhất về
51
New cards
have/take/get a chance to do
có cơ hội làm
52
New cards
have a chance of doing
có cơ hội làm
53
New cards
some/little/etc chance of (doing)
có ít/một vài... cơ hội làm
54
New cards
the chances of (doing)
khả năng làm
55
New cards
take a chance (on sth)
thử vận may
56
New cards
chance of a lifetime
cơ hội ngàn năm có một
57
New cards
your go
đến lượt bạn
58
New cards
have a go
thử làm
59
New cards
in height

trên cao

60
New cards
afraid of heights
sợ độ cao
61
New cards
height of sth
chiều cao của; đỉnh cao của
62
New cards
mad about/on sth/sb/doing

say mê

63
New cards
go/become mad

trở nên điên cuồng

64
New cards
take pleasure in sth/doing

tận hưởng

65
New cards
gain/get pleasure from sth/doing

đạt được niềm vui từ

66
New cards
popular with/among

nổi tiếng, được yêu thích

67
New cards
(on) the opposite side

ở phía đối diện, ngược lại

68
New cards
(on) the far side
ở phía xa bên kia
69
New cards
side with sb

đứng về phía ai, ủng hộ

70
New cards
on the winning/losing side
ở phe thắng/thua
71
New cards
have a talent for sth/doing

có năng khiếu, tài năng trong lĩnh vực

72
New cards
talent contest
cuộc thi tài năng
73
New cards
on time
đúng giờ
74
New cards
(just) in time
vừa kịp lúc
75
New cards
the whole time

suốt, toàn bộ thời gian

76
New cards
high/about time

đến lúc

77
New cards
take your time

cứ từ từ làm

78
New cards
take time to do
tốn thời gian để làm
79
New cards
sth takes up (your) time

chiếm dụng thời gian

80
New cards
spend time doing
dành thời gian làm
81
New cards
spend time on
dành thời gian cho
82
New cards
at/for a certain time

vào lúc nào đó

83
New cards
time passes
thời gian trôi qua
84
New cards
find time to do

tìm thời gian rảnh để làm

85
New cards
make/find time for

có thời gian cho

86
New cards
for the time being

vào lúc này

87
New cards
have a good/nice time (doing)
có khoảng thời gian vui vẻ
88
New cards
tell the time
xem giờ
89
New cards
free/spare/leisure time
thời gian rảnh
90
New cards
turn (a)round/away
quay lại/quay đi
91
New cards
turn sth over
lật lại
92
New cards
in turn
lần lượt
93
New cards
take turns

làm theo lượt

94
New cards
take it in turn(s) (to do)

lần lượt làm

95
New cards
your turn (to do)
đến lượt bạn
96
New cards
compete against/with sb

cạnh tranh chống lại ai/với ai

97
New cards
compete for/in sth
cạnh tranh để giành; thi đấu trong
98
New cards
concentrate on sth/doing
tập trung vào
99
New cards
difficult to do
khó làm
100
New cards
find sth difficult
thấy cái gì khó