HSK 4 bai 2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

40 Terms

1
New cards

奇怪

qíguài sự kỳ lạ

2
New cards

聪明

cōngming thông minh

3
New cards

数学

shùxué toán học

4
New cards

衬衫

chènshān áo sơ mi

5
New cards

司机

sījī tài xế

6
New cards

坚持

jiānchí kiên trì trong

7
New cards

饮料

yǐnliào đồ uống

8
New cards

理解

lǐjiě hiểu

9
New cards

想法

xiǎngfǎ ý tưởng

10
New cards

聚会

jùhuì hội họp

11
New cards

购物

gòuwù mua sắm

12
New cards

适应

shìyìng thích nghi

13
New cards

逛街

guàngjiē dạo phố

14
New cards

聚会

jùhuì gặp gỡ

15
New cards

联系

liánxì kết nối

16
New cards

专门

zhuānmén chuyên, đặc biệt

17
New cards

遇到

yùdào gặp gỡ

18
New cards

好像

hǎoxiàng giống

19
New cards

重新

chóngxīn lại

20
New cards

尽管

jǐnguǎn mặc dù

21
New cards

友谊

yǒuyì tình bạn

22
New cards

校园

xiàoyuán khuôn viên đại học

23
New cards

丰富

fēngfù làm phong phú

24
New cards

无聊

wúliáo nhạt nhẽo

25
New cards

离开

líkāi rời khỏi

26
New cards

讨厌

tǎoyàn Ghét

27
New cards

总是

zǒngshì luôn luôn

28
New cards

交流

jiāoliú giao tiếp

29
New cards

了解

liǎojiě hỏi thăm, tìm hiểu

30
New cards

成为

chéngwéi trở nên

31
New cards

应该

yīnggāi nên

32
New cards

镜子

jìngzi Gương

33
New cards

zhàn đứng

34
New cards

身边

shēnbiān xung quanh

35
New cards

及时

jíshí kịp thời

36
New cards

越来越

yuèláiyuè Ngày càng

37
New cards

解决

jiějué giải quyết

38
New cards

选择

xuǎnzé chọn

39
New cards

影响

yǐngxiǎng ảnh hưởng

40
New cards

bān chuyển