1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
奇怪
qíguài sự kỳ lạ
聪明
cōngming thông minh
数学
shùxué toán học
衬衫
chènshān áo sơ mi
司机
sījī tài xế
坚持
jiānchí kiên trì trong
饮料
yǐnliào đồ uống
理解
lǐjiě hiểu
想法
xiǎngfǎ ý tưởng
聚会
jùhuì hội họp
购物
gòuwù mua sắm
适应
shìyìng thích nghi
逛街
guàngjiē dạo phố
聚会
jùhuì gặp gỡ
联系
liánxì kết nối
专门
zhuānmén chuyên, đặc biệt
遇到
yùdào gặp gỡ
好像
hǎoxiàng giống
重新
chóngxīn lại
尽管
jǐnguǎn mặc dù
友谊
yǒuyì tình bạn
校园
xiàoyuán khuôn viên đại học
丰富
fēngfù làm phong phú
无聊
wúliáo nhạt nhẽo
离开
líkāi rời khỏi
讨厌
tǎoyàn Ghét
总是
zǒngshì luôn luôn
交流
jiāoliú giao tiếp
了解
liǎojiě hỏi thăm, tìm hiểu
成为
chéngwéi trở nên
应该
yīnggāi nên
镜子
jìngzi Gương
站
zhàn đứng
身边
shēnbiān xung quanh
及时
jíshí kịp thời
越来越
yuèláiyuè Ngày càng
解决
jiějué giải quyết
选择
xuǎnzé chọn
影响
yǐngxiǎng ảnh hưởng
搬
bān chuyển