1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conserve (v)
bảo tồn
conservation (n)
sự bảo tồn
conservationist (n)
nhà bảo tồn
conservative (adj)
bảo thủ
conservatively (adv)
một cách bảo thủ
construct (v)
xây dựng
construction (n)
sự xây dựng
constructive (adj)
mang tính xây dựng
constructively (adv)
một cách mang tính xây dựng
ancient tradition
truyền thống cổ xưa
high quality
chất lượng cao
high standard
tiêu chuẩn cao
nuclear family
gia đình hạt nhân
poor performance
hiệu suất kém
a blessing in disguise
trong cái rủi có cái may
all ears
chăm chú lắng nghe
be in the black
có lãi
be in the red
thua lỗ
once in a life time
có một không hai