1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Abandon (v)
ruồng bỏ, bỏ rơi
Abandoned (a)
bị ruồng bỏ
Accusation (n)
sự kết tội, sự buộc tội
Accuse (v)
kết tội, buộc tội
Amputate (v)
cắt cụt
Anonymous (a)
nặc danh, ẩn danh, giấu tên
Character (n)
tính cách
Characteristic (n)
nét riêng biệt, đặc thù
Charity (n)
lòng khoan dung, lòng từ thiện, việc thiện
Charitable (a)
khoan dung, từ thiện