1/242
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
모자
cai mu~

에어컨
may lanh
침대
giuong
옷장
tu quan ao
바지
cai quan

소파
sofa
텔레비전
tv
전자레인지
lo vi song
세탁기
may giat
냉상고
tu lanh
청소기
may hut bui
식탁
ban an
지갑
cai vi

휴지
khan giay

챽
sach

가방
Tui xach, balo

의자
cai ghe

옷
cai ao

문
canh cua

잎
cai la´

공
tra´i bo´ng

창문
cua so

카메라
camera

피아노
piano

시계
dong ho

치마
Cai vay

컴퓨터
may tinh

노트북컴퓨터
Mt xach tay

공책
tap vo

책상
cai ban

연필
But chi
벌펜
but bi
가외
cai keo
오토바이
xe may
칼
dao
시계
dong ho
달력
lich
컴퓨터
may vi tinh
안경
mat kinh
휴대폰/휴대전화
dien thoai
계산기
may tinh cam tay
컵
ly
가곡사진
hinh gia dinh
여권
ho chieu
지갑
ví
열쇠
chia khoa
우산
cai du
화장품
my pham
거울
guong
빗
luoc
베개
Cai goi
이불
chan, men
니퍼
cai ke^`m
나자자못
cay dinh
청소기
may hut bui
돈
tie^`n
쓰레기통
Thung rac
운동화
giay the thao
산풍기
quat
이름
tên
국적
quốc tịch
누구
ai
직업
nghề nghiệp
이것
Cai nay
저것
cai kia
그것
Cai do
무엇/뭐
cai gi
이다
la`
적다
it´
많
nhieu
언니/누나
chi.
나쁘다
Xau(ko tot)
저
to^i
아니요
ko
어느
gi` na`o
대형 마트
siêu thị lớn
종종
thinh thoảng
할인 행사
chương trình giảm giá
열다
mở, tổ chức sự kiện
식료품
thực phẩm, đồ ăn
생활용품
đồ dùng sinh hoạt
싸게
rẻ
판매하다
bán
전단지
tờ rơi
할인 상품
sản phẩm giảm giá
할인 금액
số tiền giảm giá
추천 상품
sản phẩm được đề xuất
을/를 통해
thông qua
정보
thông tin
얻다
nhận được
금액
số tiền
할인
giảm giá
특가
giá đặc biệt
나누다
chia phân phát
온라인 쇼핑몰
trang mua sắm trực tuyến
통해서(도)
thông qua(cũng)
생필품
nhu yếu phẩm
구매하다
mua hàng
정기적으로
thường xuyên
할인 행사
chương trình giảm giá