1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
品物
PHẨM VẬT
しなもの
◆ Hàng hóa (siêu thị)
食品
THỰC PHẨM
しょくひん
◆ Đồ ăn; thực phẩm (đồ ăn làm ở xưởng đóng gói đông lạnh đem bán)
不便
ふべん
- bất tiện; không thuận lợi
- BẤT TIỆN
航空便
こうくうびん
Thư máy bay, thư gởi bằng đường hàng không HÀNG
郵便局
ゆうびんきょく
Bưu điện
BƯU TIỆN CỤC
便利
べんり
Tiện lợi
TIỆN LỢI
利用する
りようする
sử dụng, vận dụng
LỢI DỤNG
☆ động từ nhóm 3, tha động từ◆ sử dụng; áp dụng= tsukau
使う
SỬ
-つかう
☆ động từ nhóm 1, tha động từ
◆ Sử dụng; dùng
使い方
SỬ - PHƯƠNG
つかいかた
☆ danh từ
◆ Cách sử dụng
大使館
たいしかん
đại sứ quán
ĐẠI SỬ/SỨ QUÁN
使用中
SỬ DỤNG TRUNG
しようちゅう
☆ danh từ sở hữu cách thêm の
◆ Đang sử dụng (occupied)
銀行
ぎんこう
ngân hàng
NGÂN HÀNH, HÀNG, HẠNH
銀
Ngân
bạc,
ngân hàng
銀色
ぎんいろ
màu bạc
NGÂN SẮC
白い
しろい
Trắng
BẠCH
真っ白
CHÂN - BẠCH
まっしろ
☆ tính từ đuôi な, danh từ
◆ Sự trắng tinh
◆ Trắng tinh
白鳥
BẠCH ĐIỂU
はくちょう
☆ danh từ
◆ Thiên nga
白馬
はくば
bạch, mã
黒い
HẮC
-くろい
☆ adj-i
◆ Đen; u ám; đen tối
真っ黒
CHÂN - HẮC
まっくろ
☆ tính từ đuôi な, danh từ
◆ Đen kịt, đen sì
黒板
こくばん
_ Bảng đen
HẮC BẢN
折り紙
おりがみ
Nghệ thuật xếp giấy
CHIẾT, TRIẾT CHỈ
紙
CHỈ
かみ
☆ danh từ
◆ Giấy
手紙
てがみ Bức Thư THỦ CHỈ
用紙
ようし
-mẫu form
- DỤNG CHỈ
新聞紙
しんぶんし
Báo giấy
TÂN VĂN CHỈ