Từ vựng chủ đề Artist

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:54 PM on 10/30/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

119 Terms

1
New cards

Ballet

múa ba lê

2
New cards

Classical music

nhạc cổ điển

3
New cards

Sculpture

điêu khắc

4
New cards

Sculptor

nhà điêu khắc

5
New cards

Visual art

nghệ thuật thị giác

6
New cards

Composer

nhà soạn nhạc

7
New cards

Compose

soạn, biên soạn, sáng tác

8
New cards

Conductor

nhạc trưởng

9
New cards

Conduct

chỉ đạo, tiến hành

10
New cards

Choreographer

biên đạo múa

11
New cards

Novelist

tiểu thuyết gia

12
New cards

Director

đạo diễn

13
New cards

Playwright

nhà viết kịch

14
New cards

Perform

trình diễn, biểu diễn

15
New cards

Performance

màn biểu diễn, buổi biểu diễn

16
New cards

Performer

người biểu diễn

17
New cards

Renaissance

thời kì phục hưng

18
New cards

Forensic

liên quan đến pháp y/pháp y

19
New cards

Prosecute

truy tố, khởi tố

20
New cards

Identify

nhận dạng, nhận diện

21
New cards

Quick fix

giải pháp nhanh chóng

22
New cards

Norm

định mức, tiêu chuẩn

23
New cards

Apathetic

thờ ơ, lãnh đạm

24
New cards

Lethargic

lờ đờ, mệt mỏi

25
New cards

Foolish

khờ dại

26
New cards

Deliberately

một cách cố ý, có chủ đích

27
New cards

Distinctive

đặc sắc, khác biệt

28
New cards

Distinguished

xuất sắc

29
New cards

Melody

giai điệu

30
New cards

Rhythm

nhịp điệu

31
New cards

Harmony

sự hòa hợp

32
New cards

Harmonize

hòa hợp

33
New cards

Harmonious

hài hòa

34
New cards

Applaud

vỗ tay

35
New cards

Graffiti

tranh vẽ graffiti

36
New cards

Yarn bombing

ném bom sợi

37
New cards

Vandalism

sự phá hoại

38
New cards

Littering

việc xả rác, vứt rác

39
New cards

Craze

cơn sốt, cơn cuồng nhiệt

40
New cards

Twist

nút thắt trong cốt truyện

41
New cards

Sensitive

nhạy cảm

42
New cards

Practical-minded

có đầu óc thực tế

43
New cards

Gripping

thu hút

44
New cards

Page-turner

một cuốn sách hay

45
New cards

Extraordinary

đặc biệt, phi thường

46
New cards

Combination

sự kết hợp

47
New cards

Lifelike

sống động như thật

48
New cards

Passionately

một cách say mê

49
New cards

Change one's mind about sth

thay đổi suy nghĩ về điều gì đó

50
New cards

Persuade sb to do sth

thuyết phục ai làm việc gì đó

51
New cards

Be disappointed about/at/by/with sth

thất vọng về điều gì

52
New cards

Plan to do sth

lên kế hoạch làm gì đó

53
New cards

Be surprised at/by sth

ngạc nhiên vì điều gì

54
New cards

(not) bother to do sth

chả buồn làm việc gì

55
New cards

Slow down

làm chậm lại

56
New cards

Take/have a look at sth

nhìn vào cái gì đó

57
New cards

Inspire sb to do sth

truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì

58
New cards

Attitude to/toward(s) sb/sth

thái độ đối với ai/cái gì

59
New cards

Approve of sth

phê duyệt, chấp thuận điều gì

60
New cards

View sb/sth as sb/sth

xem ai/cái gì như là ai/cái gì

61
New cards

Brighten up

thắp sáng lên

62
New cards

Be made into a film

được dựng thành phim

63
New cards

Be optimistic/pessimistic about sth

lạc quan/bi quan về điều gì

64
New cards

Be quick at doing sth

nhạy bén trong việc làm gì

65
New cards

Identify with sb

đồng nhất với ai; đồng cảm với ai

66
New cards

Be restricted to

bị giới hạn ở

67
New cards

Youth Union

đoàn thanh niên

68
New cards

Adopt

nhận làm con nuôi, làm theo, thông qua

69
New cards

Ceremony

nghi thức, nghi lễ

70
New cards

Carbon footprint

dấu chân cacbon

71
New cards

Household appliance

thiết bị gia dụng

72
New cards

Eco-friendly

thân thiện với môi trường

73
New cards

Sustainable

bền vững, lâu dài

74
New cards

Energy bill

hóa đơn tiền điện

75
New cards

Harmful

gây tai hại, có hại

76
New cards

Harmless

vô hại

77
New cards

Unharmed

bình yên vô sự

78
New cards

Chemical

hóa chất

79
New cards

Refillable

có thể nạp lại

80
New cards

Sort

loại, thứ, hạng

81
New cards

Recycle

tái chế

82
New cards

Natural resources

nguồn tài nguyên thiên nhiên

83
New cards

Emission

sự tỏa ra, sự thải ra

84
New cards

Estimate

ước tính, đánh giá

85
New cards

Calculate

tính toán

86
New cards

Electric

sử dụng điện

87
New cards

Electrical

có liên quan tới điện

88
New cards

Electronic

thuộc điện tử

89
New cards

Electricity

điện

90
New cards

Average

trung bình

91
New cards

Professor

giáo sư

92
New cards

Set up

thành lập, thiết lập, tổ chức

93
New cards

Aim to do sth

có mục tiêu làm được điều gì

94
New cards

Encourage sb to do sth

khuyến khích ai làm gì

95
New cards

Clean up

dọn dẹp

96
New cards

Raise one’s awareness about/of sth

nâng cao ý thức của ai về cái gì

97
New cards

Be keen on sth/doing sth

thích thú điều gì/khi làm việc gì

98
New cards

Be able to do sth

có thể làm được việc gì

99
New cards

Be used to do sth

được dùng để làm việc gì

100
New cards

Attract one’s attention

thu hút sự quan tâm của ai đó