1/118
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ballet
múa ba lê
Classical music
nhạc cổ điển
Sculpture
điêu khắc
Sculptor
nhà điêu khắc
Visual art
nghệ thuật thị giác
Composer
nhà soạn nhạc
Compose
soạn, biên soạn, sáng tác
Conductor
nhạc trưởng
Conduct
chỉ đạo, tiến hành
Choreographer
biên đạo múa
Novelist
tiểu thuyết gia
Director
đạo diễn
Playwright
nhà viết kịch
Perform
trình diễn, biểu diễn
Performance
màn biểu diễn, buổi biểu diễn
Performer
người biểu diễn
Renaissance
thời kì phục hưng
Forensic
liên quan đến pháp y/pháp y
Prosecute
truy tố, khởi tố
Identify
nhận dạng, nhận diện
Quick fix
giải pháp nhanh chóng
Norm
định mức, tiêu chuẩn
Apathetic
thờ ơ, lãnh đạm
Lethargic
lờ đờ, mệt mỏi
Foolish
khờ dại
Deliberately
một cách cố ý, có chủ đích
Distinctive
đặc sắc, khác biệt
Distinguished
xuất sắc
Melody
giai điệu
Rhythm
nhịp điệu
Harmony
sự hòa hợp
Harmonize
hòa hợp
Harmonious
hài hòa
Applaud
vỗ tay
Graffiti
tranh vẽ graffiti
Yarn bombing
ném bom sợi
Vandalism
sự phá hoại
Littering
việc xả rác, vứt rác
Craze
cơn sốt, cơn cuồng nhiệt
Twist
nút thắt trong cốt truyện
Sensitive
nhạy cảm
Practical-minded
có đầu óc thực tế
Gripping
thu hút
Page-turner
một cuốn sách hay
Extraordinary
đặc biệt, phi thường
Combination
sự kết hợp
Lifelike
sống động như thật
Passionately
một cách say mê
Change one's mind about sth
thay đổi suy nghĩ về điều gì đó
Persuade sb to do sth
thuyết phục ai làm việc gì đó
Be disappointed about/at/by/with sth
thất vọng về điều gì
Plan to do sth
lên kế hoạch làm gì đó
Be surprised at/by sth
ngạc nhiên vì điều gì
(not) bother to do sth
chả buồn làm việc gì
Slow down
làm chậm lại
Take/have a look at sth
nhìn vào cái gì đó
Inspire sb to do sth
truyền cảm hứng cho ai đó làm việc gì
Attitude to/toward(s) sb/sth
thái độ đối với ai/cái gì
Approve of sth
phê duyệt, chấp thuận điều gì
View sb/sth as sb/sth
xem ai/cái gì như là ai/cái gì
Brighten up
thắp sáng lên
Be made into a film
được dựng thành phim
Be optimistic/pessimistic about sth
lạc quan/bi quan về điều gì
Be quick at doing sth
nhạy bén trong việc làm gì
Identify with sb
đồng nhất với ai; đồng cảm với ai
Be restricted to
bị giới hạn ở
Youth Union
đoàn thanh niên
Adopt
nhận làm con nuôi, làm theo, thông qua
Ceremony
nghi thức, nghi lễ
Carbon footprint
dấu chân cacbon
Household appliance
thiết bị gia dụng
Eco-friendly
thân thiện với môi trường
Sustainable
bền vững, lâu dài
Energy bill
hóa đơn tiền điện
Harmful
gây tai hại, có hại
Harmless
vô hại
Unharmed
bình yên vô sự
Chemical
hóa chất
Refillable
có thể nạp lại
Sort
loại, thứ, hạng
Recycle
tái chế
Natural resources
nguồn tài nguyên thiên nhiên
Emission
sự tỏa ra, sự thải ra
Estimate
ước tính, đánh giá
Calculate
tính toán
Electric
sử dụng điện
Electrical
có liên quan tới điện
Electronic
thuộc điện tử
Electricity
điện
Average
trung bình
Professor
giáo sư
Set up
thành lập, thiết lập, tổ chức
Aim to do sth
có mục tiêu làm được điều gì
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm gì
Clean up
dọn dẹp
Raise one’s awareness about/of sth
nâng cao ý thức của ai về cái gì
Be keen on sth/doing sth
thích thú điều gì/khi làm việc gì
Be able to do sth
có thể làm được việc gì
Be used to do sth
được dùng để làm việc gì
Attract one’s attention
thu hút sự quan tâm của ai đó