1/16
children watching television
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
activate
khởi động, kích hoạt
addictive (adj)
gây nghiện
addict (v)
nghiện
addict (n)
người nghiện
appeal (v)
hấp dẫn
appeal to
có sức hấp dẫn với ai
ascribe sth to sth/sb
quy cái gì cho ai đó, đổ tại cho ai đó
excessive (adj)
quá mức, thái quá
feasible (adj)
khả thi
remedy (n)
phương thuốc, cách điều trị, cách giải quyết
sedentary (adj)
(lối sống) ít hoạt động
stimulate (v)
khuyến khích
stimulating (adj)
kích thích
tackle
giải quyết (vấn đề nào đó)
vivid
sinh động